Ký hiệu các loại nhựa có tên chính thức là mã nhận diện nhựa (RIC), gồm tam giác đều, chữ số từ 1 – 7 và tên viết tắt của polyme, quy định trong tiêu chuẩn ASTM D7611.
Trong 7 mã này, số 1 (PET), 2 (HDPE), 4 (LDPE) và 5 (PP) là nhựa an toàn nên dùng. Ngược lại, số 3 (PVC), 6 (PS) và 7 (Other) cần hạn chế khi tiếp xúc thực phẩm. Mỗi loại có ngưỡng chịu nhiệt khác nhau, từ LDPE bắt đầu hóa mềm ở khoảng 70 °C đến PP chịu được nước sôi.
Cùng Nhựa Việt Tiến tìm hiểu chi tiết ngay trong bài viết này!
Tại sao nên biết phân biệt ký hiệu các loại nhựa?
Biết phân biệt ký hiệu các loại nhựa giúp bạn chọn vật dụng đúng với nhiệt độ và loại thực phẩm, hạn chế nguy cơ thôi nhiễm hóa chất và phân loại rác tái chế đúng dòng vật liệu.
Ký hiệu này có tên chính thức là mã nhận diện nhựa (Resin Identification Code – RIC), dùng để nhận diện loại nhựa trong sản phẩm, phục vụ khâu phân loại trước khi tái chế. Từ năm 2008, ASTM International tiếp quản hệ thống và quy định trong tiêu chuẩn D7611/D7611M-26. Tiêu chuẩn này đã thay hình mũi tên xoay vòng bằng tam giác đều nét liền, nhằm đưa hệ thống về đúng chức năng nhận diện nhựa và kiểm soát chất lượng trước tái chế.
Một mã RIC đầy đủ gồm 3 thành phần: tam giác đều, chữ số nhận diện và chữ viết tắt của polyme (ví dụ: tam giác chứa số 2, bên dưới ghi HDPE). Việc in mã lên sản phẩm không đồng nghĩa sản phẩm đã được tái chế, cũng không đảm bảo có hệ thống thu hồi sản phẩm đó.

4 ký hiệu nhựa an toàn nên sử dụng
Ký hiệu các loại nhựa an toàn nên sử dụng là số 1 (PET), số 2 (HDPE), số 4 (LDPE) và số 5 (PP).
Nhựa Số 1 – Nhựa PET/PETE
Nhựa số 1 là PET (Polyethylene Terephthalate), polyester nhiệt dẻo trong suốt, cứng và nhẹ, dùng chủ yếu cho chai nước khoáng, chai nước ngọt có ga, chai dầu ăn và khay đựng bánh, trái cây.
Cách nhận biết nhựa PET bằng mắt thường gồm 3 dấu hiệu: thân chai trong như thủy tinh, cầm cứng tay và phát ra tiếng giòn khi bóp, đáy có một điểm tròn nhỏ ở tâm do quá trình thổi phôi tạo ra.

Lưu ý khi dùng nhựa số 1:
- Dùng chai nước PET một lần, vì miệng chai hẹp khó vệ sinh và thành chai mỏng dễ trầy xước.
- Không rót nước nóng trên 70 °C, không quay trong lò vi sóng (trừ khay CPET có ghi nhãn chịu nhiệt).
- Bỏ nắp, bóc nhãn và tráng sạch chai trước khi bỏ vào thùng tái chế, vì nắp chai thường làm bằng PP hoặc HDPE.
Nhựa Số 2 – Nhựa HDPE
Nhựa số 2 là HDPE (High-Density Polyethylene), polyethylene mạch thẳng ít phân nhánh, có độ cứng, khả năng chịu va đập và kháng hóa chất cao, được dùng phổ biến cho thùng nhựa công nghiệp.
HDPE có khối lượng riêng từ 0.941 đến 0.965 g/cm³, nhiệt độ nóng chảy 120 – 130 °C và điểm hóa mềm Vicat 110 – 125 °C. Nhờ cấu trúc mạch xếp chặt, nhựa HDPE gần như không hút nước và chịu được phần lớn axit, kiềm loãng và dung môi thông dụng.
Nhận biết HDPE qua 3 đặc điểm: màu trắng đục hoặc có màu, bề mặt hơi trơn như sáp, thành sản phẩm dày và cứng. HDPE chịu nhiệt thấp hơn PP, nên hộp HDPE không ghi ký hiệu lò vi sóng thì không dùng để hâm nóng thức ăn.

Nhựa Số 4 – Nhựa LDPE
Nhựa số 4 là LDPE (Low-Density Polyethylene), polyethylene phân nhánh nhiều, mềm dẻo và trong mờ, dùng chủ yếu cho túi nilon, màng bọc thực phẩm loại PE và lớp lót bên trong hộp giấy đựng sữa. Mã số 4 cũng bao gồm LLDPE (polyethylene tỷ trọng thấp mạch thẳng), loại nhựa thường dùng cho màng co và túi đựng chịu lực.
Nhựa LDPE có khối lượng riêng 0.910 – 0.940 g/cm³, nóng chảy ở khoảng 110 °C và bắt đầu hóa mềm từ khoảng 70 °C. Ngưỡng hóa mềm thấp là lý do LDPE phù hợp với thực phẩm nguội, thực phẩm đông lạnh và hàng khô, nhưng không phù hợp với thực phẩm nóng.
Nhận biết LDPE qua 3 đặc điểm: dễ uốn cong, kéo giãn được trước khi rách, sờ tay thấy mềm và hơi dính.

Lưu ý khi dùng nhựa số 4:
- Không bọc thức ăn còn nóng bằng màng LDPE và không để màng chạm thực phẩm khi quay lò vi sóng.
- Túi và màng LDPE khó tái chế hơn chai cứng vì mỏng, nhẹ và thường dính dầu mỡ, nên cần rửa sạch, phơi khô trước khi thu gom.
Nhựa Số 5 – Nhựa PP
Nhựa số 5 là PP (Polypropylene), polyolefin nhẹ, chịu nhiệt và kháng hóa chất, là loại có ngưỡng nhiệt sử dụng cao nhất trong 4 mã nhựa an toàn. PP được dùng cho hộp đựng thực phẩm hâm nóng, nắp chai, ống hút, bình sữa và phần lớn thùng chứa công nghiệp.
Nhựa PP có khối lượng riêng 0.90 – 0.91 g/cm³ và nhiệt độ nóng chảy 160 – 165 °C. Đây là loại nhựa nhẹ, nổi được trên nước, có nhiệt độ biến dạng nhiệt 100 – 110 °C và chịu được nước sôi cũng như tiệt trùng bằng hơi nước. PP còn chịu được uốn gập lặp lại, nên nắp hộp có bản lề liền thân thường làm bằng PP.

Lưu ý: Hộp PP chỉ dùng trong lò vi sóng khi đáy hoặc nắp có ký hiệu lò vi sóng. Một số hộp có thân PP nhưng nắp làm bằng vật liệu khác, nên cần tháo nắp trước khi hâm.
3 ký hiệu nhựa cần hạn chế hoặc tránh sử dụng
Ký hiệu các loại nhựa cần hạn chế hoặc tránh sử dụng cho thực phẩm là số 3 (PVC), số 6 (PS) và số 7 (Other).
Nhựa Số 3 – Nhựa PVC
Nhựa số 3 là PVC (Polyvinyl Chloride), polyme chứa clo. Vật liệu tồn tại ở 2 dạng: PVC cứng (uPVC) dùng cho ống nước, khung cửa, tấm ốp và PVC mềm dùng cho màng bọc thực phẩm, áo mưa, ống dẫn mềm.
Nhựa PVC có thể chứa từ 1% – 40% khối lượng là DEHP, một loại phthalate được Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) xếp vào nhóm 2B, có thể gây ung thư ở người. Do phthalate không liên kết hóa học với mạch polyme, chất này có nguy cơ thôi nhiễm từ màng bọc PVC, gioăng nắp lọ và ống dẫn sữa vào thực phẩm, đặc biệt là thực phẩm nhiều chất béo.
Ngoài ra, Vinyl clorua được IARC xếp vào nhóm 1, tác nhân gây ung thư ở người. Tuy vậy, quy trình sản xuất hiện đại đã giảm đáng kể lượng vinyl clorua dư trong sản phẩm PVC. Đốt PVC cũng tạo ra khí hydro clorua (HCl) và dioxin, nên PVC không được đốt cùng rác sinh hoạt.

Lưu ý khi gặp nhựa số 3:
- Không dùng màng bọc PVC cho thực phẩm còn nóng, thịt cá nhiều mỡ hoặc phô mai.
- Không để màng bọc PVC trong lò vi sóng.
- Ống nước uPVC và tấm ốp PVC cứng không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm nhưng vẫn được sử dụng rộng rãi trong xây dựng khi đạt quy chuẩn tương ứng.
Nhựa Số 6 – Nhựa PS
Nhựa số 6 là PS (Polystyrene), polyme tạo từ monome styrene, có 3 dạng thường gặp: PS trong (GPPS) cứng và giòn dùng cho hộp bánh, nắp ly. PS chịu va đập (HIPS) dùng cho khay và ly dùng một lần và PS xốp (EPS) dùng cho hộp xốp, ly xốp, thùng xốp giữ lạnh.
Nhựa PS có nhiệt độ hóa thủy tinh khoảng 100 °C, nên hộp xốp mềm và biến dạng khi đựng thức ăn nóng nhiều dầu như mì xào, đồ chiên. PS xốp còn là vấn đề về môi trường. Khoảng 95 – 98% thể tích hộp xốp là không khí, nên vật liệu này chiếm nhiều chỗ khi vận chuyển, giá trị thu hồi thấp và ít được tái chế trong thực tế.

Lưu ý khi gặp nhựa số 6:
- Không đựng thức ăn nóng, nhiều dầu mỡ hoặc nhiều axit (như giấm, nước chanh) trong hộp xốp.
- Không quay hộp xốp và ly PS trong lò vi sóng.
- Không tái sử dụng ly, hộp PS dùng một lần. Bạn có thể chuyển sang hộp PP có ký hiệu chịu nhiệt khi mua mang về.
Nhựa Số 7 – Other
Nhựa số 7 là nhóm “Other”, bao gồm mọi loại nhựa không thuộc 6 mã còn lại. Tiêu chuẩn ASTM D7611 chỉ cấp mã cho 6 loại nhựa phổ biến nhất, còn mọi loại khác được gom vào nhóm thứ bảy. Vì vậy, ký hiệu số 7 chỉ cho biết sản phẩm không thuộc 6 loại phổ biến, chứ chưa cho biết sản phẩm an toàn hay không.

Nhóm số 7 gồm nhiều vật liệu có mức độ an toàn khác nhau, ví dụ:
- PC (Polycarbonate): Trong, cứng, chịu va đập, dùng cho bình nước 19 lít và bình thể thao đời cũ. PC được tổng hợp từ BPA.
- Tritan (copolyester): Trong như thủy tinh, không dùng BPA trong công thức, dùng cho bình nước và hộp thực phẩm.
- PLA (Polylactic Acid): Nhựa sinh học từ tinh bột, dùng cho ly, ống hút. PLA phân hủy được trong điều kiện ủ công nghiệp.
- ABS, PA (nylon), PMMA (nhựa acrylic): Chủ yếu dùng cho vỏ thiết bị, chi tiết máy và tấm trưng bày.
- Bao bì nhiều lớp: Gói snack, túi cà phê ghép nhiều loại nhựa với nhôm.
Mối lo ngại lớn nhất trong ký hiệu các loại nhựa nhóm số 7 là BPA từ polycarbonate.
Lưu ý khi gặp nhựa số 7:
- Chỉ chọn sản phẩm số 7 tiếp xúc thực phẩm khi bao bì ghi rõ tên vật liệu (Tritan, PLA, PCTG,…) và có dòng “BPA Free”.
- Không đựng nước sôi trong bình PC và không rửa bình PC bằng chất tẩy có tính kiềm mạnh.
- Nhựa số 7 rất khó tái chế vì không xác định được vật liệu cụ thể, nên thường được xử lý như rác thải còn lại.
Một số ký hiệu khác trên hộp nhựa đựng thực phẩm
Ngoài tam giác mã số, hộp nhựa đựng thực phẩm thường in thêm các ký hiệu chức năng cho biết sản phẩm dùng được với thực phẩm, lò vi sóng, tủ đông hay máy rửa chén.
|
Ký hiệu |
Hình dạng |
Ý nghĩa |
Lưu ý |
|
Ly và nĩa |
Ly rượu vang đặt cạnh chiếc nĩa |
Vật liệu dùng được cho thực phẩm |
Không đảm bảo an toàn ở mọi nhiệt độ |
|
Lò vi sóng |
Hình hộp có các đường lượn sóng |
Dùng được trong lò vi sóng |
Có gạch chéo nghĩa là không dùng trong lò vi sóng |
|
Bông tuyết |
Tinh thể tuyết |
Dùng được trong ngăn đá, tủ đông |
Để hộp về nhiệt độ phòng trước khi hâm |
|
Máy rửa chén |
Đĩa, ly kèm tia nước |
Rửa được bằng máy rửa chén |
“Top rack only” nghĩa là chỉ đặt ở giỏ trên |
|
Dải nhiệt độ |
Hai mức nhiệt, ví dụ -20 °C ~ 120 °C |
Khoảng nhiệt độ sử dụng an toàn |
Là thông tin đáng tin cậy nhất về nhiệt độ |
|
BPA Free |
Chữ “BPA Free”, đôi khi kèm dấu tích |
Không dùng bisphenol A trong sản xuất |
Cần thiết nhất với nhựa số 7 |
|
Vòng Mobius |
Ba mũi tên xoay vòng tạo hình tam giác |
Sản phẩm hoặc bao bì có thể tái chế |
Có số % ở giữa là tỷ lệ vật liệu tái chế |
|
Chữ viết tắt trong dấu nhọn |
Ví dụ >PP<, >PE-HD< |
Tên polyme theo tiêu chuẩn ISO 11469 |
Thường gặp trên linh kiện, thùng nhựa công nghiệp |
Hiểu rõ ký hiệu các loại nhựa giúp bạn nhận biết 7 mã nhựa phổ biến, lựa chọn vật dụng an toàn khi tiếp xúc thực phẩm và phân loại rác tái chế đúng cách. Đặc biệt, cần chú ý đến mã nhựa, khả năng chịu nhiệt và mục đích sử dụng để tránh những rủi ro không mong muốn.
Nếu đang tìm kiếm sản phẩm lưu trữ hàng hóa, bạn có thể tham khảo các mẫu thùng nhựa tại Nhựa Việt Tiến. Sản phẩm đa dạng chất liệu HDPE, PP, kích thước và dung tích, phù hợp với nhu cầu sản xuất, kho vận và lưu trữ công nghiệp.
Tài liệu tham khảo:


Tin tức liên quan
Nhựa nhiệt dẻo là gì? Có những loại nhựa nhiệt dẻo nào?
Nhựa Phíp là gì? Cấu trúc của nhựa Phíp bao gồm những gì?
Nhựa nguyên sinh và nhựa tái sinh có gì giống & khác nhau?
Nhựa PET và nhựa PP khác nhau như thế nào?
Nhựa HDPE và PP: Khác biệt, ứng dụng và cách chọn tối ưu
Cách tính xếp hàng vào container theo tải trọng, CBM & pallet
Nhựa PPC – Vật liệu bền chắc cho công nghiệp hiện đại
Nhựa PU là gì? Đặc tính, phân loại & ứng dụng thực tế