Khi doanh nghiệp chọn vật chứa cho đồ uống có ga, thực phẩm nóng hay hóa chất pha loãng trong nhà xưởng, nhựa PET và nhựa PP là hai vật liệu thường được đem ra so sánh. PET (Polyethylene Terephthalate, mã tái chế số 1) là nhựa polyester trong suốt và cản khí tốt. PP (Polypropylene, mã số 5) là nhựa polyolefin nhẹ, dẻo dai và kháng hóa chất.
Không loại nào tốt hơn tuyệt đối. PET phù hợp với chai đồ uống có ga dùng ở nhiệt độ thường, còn PP phù hợp với vật chứa dùng nhiều lần, cần chịu nhiệt và tiếp xúc hóa chất. Bài viết này, Nhựa Việt Tiến sẽ so sánh 2 loại nhựa này theo đặc tính, công dụng và ứng dụng, đồng thời chỉ ra vì sao PET nóng chảy ở 250°C nhưng lại méo khi gặp nước nóng.
Nhựa PET là gì?
Nhựa PET (Polyethylene Terephthalate, còn gọi là PETE) là nhựa nhiệt dẻo thuộc họ polyester, được nhận biết bằng ký hiệu số 1 trong tam giác tái chế dưới đáy sản phẩm. Nhựa PET được tạo ra từ axit terephthalic (hoặc dimethyl terephthalate) và ethylene glycol.

Nhựa PP là gì?
Nhựa PP (Polypropylene) là một loại polymer nhiệt dẻo cứng, có độ bền cơ học cao và thuộc nhóm nhựa an toàn (mã tái chế số 5). Nhựa PP có công thức hóa học (C3H6)n, đây là vật liệu màu trắng, cứng chắc về cơ học và có khả năng kháng hóa chất cao.

Nhựa PP và PET có gì khác biệt?
Nhựa PP và nhựa PET khác nhau chủ yếu ở độ trong suốt, khả năng chịu nhiệt, độ cứng, độ bền va đập và khả năng cản khí. Nhựa PP nhẹ, dẻo dai, kháng hóa chất tốt và phù hợp với sản phẩm cần sử dụng nhiều lần. Trong khi đó, nhựa PET có độ trong suốt cao, cứng hơn và cản khí oxy, CO₂ tốt hơn PP.
Phân biệt nhựa PP và nhựa PET
Nhựa PP và nhựa PET khác nhau về cấu trúc hóa học, độ trong suốt, khả năng chịu nhiệt, độ bền cơ học, khả năng cản khí và mục đích sử dụng. Cách nhận biết nhựa PET và nhựa PP nhanh là PP thường mang ký hiệu số 5, nhẹ và có bề mặt trong mờ; PET mang ký hiệu số 1, thường trong suốt và cứng hơn. Với mẫu nhựa nguyên chất không chứa chất độn, PP nổi trên nước còn PET chìm.
Bảng dưới đây so sánh nhựa PP và PET theo đặc tính, công dụng và ứng dụng thực tế:
|
Nhóm |
Tiêu chí |
Nhựa PP (Polypropylene) |
Nhựa PET (Polyethylene Terephthalate) |
|
Đặc tính |
Mã nhận diện nhựa |
Số 5 (PP) |
Số 1 (PET hoặc PETE) |
|
Cấu trúc hóa học |
Nhựa nhiệt dẻo thuộc nhóm polyolefin, công thức (C₃H₆)ₙ |
Nhựa nhiệt dẻo thuộc nhóm polyester, công thức (C₁₀H₈O₄)ₙ |
|
|
Màu sắc, độ trong suốt |
Thường trắng đục hoặc trong mờ, có loại PP trong suốt |
Trong suốt, bề mặt bóng, khả năng truyền sáng tốt |
|
|
Khối lượng riêng |
Khoảng 0,90 – 0,91 g/cm³ |
Khoảng 1,34 – 1,40 g/cm³ |
|
|
Nhiệt độ nóng chảy |
Khoảng 160 – 170°C |
Khoảng 250 – 260°C |
|
|
Khả năng chịu nhiệt |
PP thông dụng phù hợp hơn với nhiều ứng dụng đựng thực phẩm nóng |
PET vô định hình thông dụng dễ mất độ cứng khi nhiệt độ tiến gần 70 – 80°C |
|
|
Độ bền cơ học |
Dẻo dai, chịu uốn lặp lại tốt |
Độ cứng, độ bền kéo cao hơn PP thông dụng, giữ hình dạng tốt |
|
|
Khả năng cản khí |
Cản oxy (O₂) và CO₂ kém hơn PET |
Cản O₂ và CO₂ tốt hơn PP thông thường |
|
|
Khả năng chống thấm hơi nước |
Khả năng cản hơi nước tốt |
Có khả năng cản hơi nước nhưng thường kém PP |
|
|
Khả năng kháng hóa chất |
Kháng tốt nhiều loại axit, kiềm, dầu mỡ và chất tẩy rửa |
Kháng tốt nhiều hóa chất thông thường nhưng kém bền với kiềm mạnh |
|
|
Khả năng tái chế |
Có thể tái chế, hệ thống thu gom tùy từng địa phương |
Có thể tái chế, đặc biệt phổ biến với chai PET |
|
|
Công dụng |
Chứa đựng thực phẩm |
Phù hợp làm vật chứa thực phẩm, kể cả thực phẩm nóng nếu sản phẩm được thiết kế cho mục đích đó |
Phù hợp chứa thực phẩm và đồ uống ở nhiệt độ thường hoặc lạnh đối với PET thông dụng |
|
Bảo quản đồ uống |
Cản hơi nước tốt nhưng khả năng giữ CO₂ hạn chế hơn PET |
Hạn chế thất thoát CO₂ và sự xâm nhập O₂, phù hợp bảo quản đồ uống có ga |
|
|
Chứa, vận chuyển hàng hóa |
Làm vật chứa, vật kê đỡ và bảo vệ hàng hóa trong quá trình bốc xếp |
Chủ yếu dùng trong bao bì và một số vật liệu kỹ thuật chuyên dụng |
|
|
Gia công sợi |
Tạo sợi nhẹ, ít hút ẩm, kháng hóa chất tốt |
Tạo sợi polyester có độ bền kéo, khả năng giữ dáng và chống nhăn tốt |
|
|
Ứng dụng |
Bao bì thực phẩm, đồ uống |
Hộp cơm, cốc, hũ sữa chua, chai bóp, bao bì màng |
Chai nước suối, chai nước ngọt có ga, khay bánh, hộp trái cây trong suốt |
|
Công nghiệp, kho vận |
Thùng nhựa, khay linh kiện, pallet nhựa |
Nhựa kỹ thuật PET gia cường sợi thủy tinh, một số chi tiết cơ khí và điện |
|
|
Ngành dệt |
Bao dệt PP, dây đai, vải không dệt, vải địa kỹ thuật |
Sợi polyester dùng trong quần áo, chăn, vải nội thất và dệt kỹ thuật |
|
|
Ô tô, điện tử |
Vỏ thiết bị, chi tiết nội thất ô tô, hộp chứa linh kiện |
Chi tiết kỹ thuật có yêu cầu về độ cứng và ổn định kích thước, tùy cấp nhựa |
|
|
Y tế, phòng thí nghiệm |
Ống nghiệm, hộp đựng dụng cụ, sản phẩm y tế có thể tiệt trùng theo thiết kế |
Chai lọ dược phẩm, khay và bao bì y tế phù hợp với cấp vật liệu |
Lưu ý: Các thông số nhựa PET và nhựa PP trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo cấp nhựa và phụ gia. Nhiệt độ nóng chảy không phải nhiệt độ sử dụng an toàn. Đối với hộp đựng thực phẩm và sản phẩm dùng trong lò vi sóng, cần kiểm tra hướng dẫn của nhà sản xuất.
Nhựa PET và PP có an toàn không?
Cả hai loại nhựa PET và PP đều được công nhận là an toàn cho sức khỏe và đựng thực phẩm, nhưng mức độ và cách sử dụng của mỗi loại rất khác nhau.
Về nhựa PET
PET được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), Bộ Y tế Canada và Cơ quan An toàn Thực phẩm châu Âu (EFSA) phê duyệt cho tiếp xúc thực phẩm. PET cũng không liên quan đến BPA.

Điểm cần lưu ý: Antimon trioxide được dùng trong sản xuất PET và cả thời gian bảo quản lẫn nhiệt độ cao đều làm tăng lượng antimon thôi nhiễm từ nhựa sang thực phẩm, đồ uống. Để kiểm soát, luật châu Âu yêu cầu nhà sản xuất chai PET đóng nước phải chứng minh lượng antimon thôi nhiễm không vượt 5 µg/L trong điều kiện sử dụng và bảo quản có thể dự đoán.
Về nhựa PP
PP không chứa BPA và thường được dùng cho hộp hâm nóng. Tuy vậy, không phải hộp PP nào cũng dùng được trong lò vi sóng. Theo tài liệu của Trường Y Harvard, chỉ những hộp có ghi “microwave safe” mới đã được kiểm nghiệm và xác nhận an toàn cho mục đích đó.

Nguyên tắc sử dụng an toàn cho cả hai loại:
- Chỉ dùng nhựa có ký hiệu an toàn thực phẩm cho đồ ăn uống.
- Không đổ nước sôi, đồ uống nóng vào chai PET.
- Chỉ cho hộp PP vào lò vi sóng khi có ký hiệu “microwave safe”.
- Thay hộp nhựa khi bị trầy xước, đổi màu, biến dạng.
Câu hỏi thường gặp về cách phân biệt nhựa PET và nhựa PP
Dưới đây là một số giải đáp giúp bạn hiểu rõ hơn về hai loại vật liệu này.
Nhựa PET có tái sử dụng được không?
Nhựa PETkhông nên tái sử dụng để đựng đồ ăn hay thức uống nhiều lần nhưng có thể đem đi tái chế thành sản phẩm mới. Các sản phẩm từ vật liệu này dễ tích tụ vi khuẩn, có nguy cơ giải phóng hóa chất khi tiếp xúc với nhiệt độ cao (trên 70°C) và chỉ thiết kế cho một lần dùng.
Nhựa PET có an toàn cho thực phẩm không?
Có, khi dùng ở nhiệt độ thường và đúng mục đích. PET được các cơ quan quản lý lớn phê duyệt cho tiếp xúc thực phẩm và tại Việt Nam phải đạt yêu cầu tại Bảng 8 của QCVN 12-1:2011/BYT.
Nhựa PP có chịu được hóa chất không?
Có. PP kháng cao với kiềm và axit, đồng thời hút ẩm rất thấp nên giữ ổn định kích thước trong môi trường ẩm. Nhờ vậy, thùng nhựa PP được dùng để chứa hóa chất pha loãng, dầu mỡ và chất tẩy rửa trong nhà xưởng.
Nhựa PP hay PET chịu nhiệt tốt hơn?
Trong sử dụng thực tế, PP chịu nhiệt tốt hơn PET. Nhìn vào nhiệt độ nóng chảy, PET (250 – 260°C) cao hơn PP (160 – 170°C). Nhưng PET bắt đầu mềm từ khoảng 67 – 81°C (nhiệt độ chuyển thủy tinh), nên chai PET méo ngay khi gặp nước nóng.
Tại sao PET thường dùng để làm chai nhựa thay vì PP?
PET trong suốt hơn, cản khí CO₂ và oxy tốt hơn, đồng thời chịu được áp suất bên trong chai nước có ga. Nhờ cản ẩm tốt và dẻo, PP vẫn được dùng làm chai cho sản phẩm không có ga như tương cà, siro và làm nắp chai.
Nhựa PET và nhựa PP đều có những ưu điểm riêng, không có loại nào tốt hơn trong mọi trường hợp. PET phù hợp với bao bì cần độ trong suốt và khả năng cản khí. Trong khi PP nổi bật về độ dẻo dai, kháng hóa chất và khả năng sử dụng nhiều lần. Việc lựa chọn phụ thuộc vào mục đích và điều kiện sử dụng thực tế.
Đối với nhu cầu lưu trữ, bảo quản và vận chuyển hàng hóa trong công nghiệp, bạn có thể tham khảo các dòng thùng nhựa tại Nhựa Việt Tiến, với nhiều kiểu dáng, dung tích và chất liệu phù hợp cho nhà xưởng, kho bãi và doanh nghiệp.
Tài liệu tham khảo:


Tin tức liên quan
Nhựa nhiệt dẻo là gì? Có những loại nhựa nhiệt dẻo nào?
Nhựa Phíp là gì? Cấu trúc của nhựa Phíp bao gồm những gì?
Nhựa nguyên sinh và nhựa tái sinh có gì giống & khác nhau?
Nhựa HDPE và PP: Khác biệt, ứng dụng và cách chọn tối ưu
Cách tính xếp hàng vào container theo tải trọng, CBM & pallet
Nhựa PPC – Vật liệu bền chắc cho công nghiệp hiện đại
Nhựa PU là gì? Đặc tính, phân loại & ứng dụng thực tế
Nhựa co nhiệt là gì? Màng co nhiệt là gì? Các loại phổ biến