Điểm quan trọng khi tính số lượng thùng nhựa cho kho hàng là không nên chỉ lấy tổng lượng hàng chia cho dung tích thùng. Số lượng SKU, kích thước hàng hóa, tải trọng, tần suất luân chuyển, khu vực sử dụng và tỷ lệ dự phòng đều có thể làm số thùng cần mua thay đổi. Hiểu đúng cách tính sẽ giúp doanh nghiệp tránh mua thiếu, mua dư hoặc chọn sai loại thùng cho từng khu vực kho. Hãy cùng Nhựa Việt Tiến tìm hiểu chi tiết cách tính số lượng thùng nhựa cần dùng cho kho hàng, công thức áp dụng, ví dụ thực tế và cách chọn thùng phù hợp ngay bên dưới.
Khi nào doanh nghiệp cần tính số lượng thùng nhựa trước khi nhập hàng?
Doanh nghiệp cần tính số lượng thùng nhựa trước khi nhập hàng khi kho bắt đầu mở rộng, thay đổi quy trình lưu trữ, tăng số lượng SKU hoặc chuẩn bị đồng bộ vật tư chứa hàng cho sản xuất. Việc ước lượng bằng cảm tính dễ dẫn đến thiếu thùng ở khu vực cao điểm hoặc dư thùng ở nhóm hàng ít luân chuyển.
Việc tính trước số lượng đặc biệt quan trọng trong các trường hợp:
- Kho mới cần setup hệ thống chứa hàng từ đầu.
- Nhà xưởng tăng sản lượng theo tháng hoặc theo mùa.
- Doanh nghiệp muốn thay thùng carton, bao tải, sọt cũ bằng thùng nhựa bền hơn.
- Kho cần phân loại hàng theo mã SKU, lô sản xuất, màu sắc, kích thước.
- Trung tâm phân phối cần thùng nhựa phục vụ nhập hàng, lưu kho, soạn hàng và vận chuyển nội bộ.
Với các kho sản xuất, logistics hoặc phân phối, số lượng thùng nhựa nên được tính theo từng khu vực thay vì tính một con số tổng. Cách này giúp doanh nghiệp biết rõ khu nào cần thùng nhựa đặc, khu nào cần thùng nhựa rỗng, khu nào cần thùng có nắp hoặc thùng gấp xếp.
Công thức tính số lượng thùng nhựa cần dùng cho kho
Công thức cơ bản để tính số lượng thùng nhựa là:
Số thùng cần dùng = Tổng lượng hàng cần chứa / Sức chứa thực tế của mỗi thùng
Trong đó:
| Thành phần | Cách hiểu |
| Tổng lượng hàng cần chứa | Tổng số sản phẩm, linh kiện, bán thành phẩm hoặc nguyên liệu cần đưa vào thùng |
| Sức chứa thực tế của mỗi thùng | Số lượng hàng có thể đặt vào một thùng sau khi trừ khoảng hở an toàn |
| Tỷ lệ dự phòng | Phần thùng cộng thêm để bù hao hụt, luân chuyển, vệ sinh, hư hỏng hoặc tăng sản lượng |
Công thức thực tế nên dùng:
- Số thùng cần mua = (Tổng lượng hàng cần chứa / Sức chứa thực tế mỗi thùng) x (1 + Tỷ lệ dự phòng)
- Ví dụ, kho cần chứa 10.000 linh kiện. Mỗi thùng chứa an toàn 80 linh kiện. Doanh nghiệp muốn dự phòng thêm 15%.
- Số thùng cần mua = (10.000 / 80) x 1,15 = 143,75
- Kết quả nên làm tròn lên, tức doanh nghiệp cần chuẩn bị khoảng 144 thùng nhựa.
- Không nên làm tròn xuống vì kho thực tế luôn phát sinh hàng lỗi, hàng chờ kiểm, hàng tách lô hoặc hàng đang di chuyển giữa các khu vực.
Các yếu tố ảnh hưởng đến số lượng thùng nhựa cần mua
Số lượng thùng nhựa không chỉ phụ thuộc vào tổng lượng hàng. Cùng một kho có 10.000 sản phẩm, doanh nghiệp có thể cần 100 thùng hoặc 300 thùng tùy cách phân loại, kích thước hàng, quy trình luân chuyển và tỷ lệ dự phòng.
Số lượng SKU và nhóm hàng cần phân loại
SKU càng nhiều, số lượng thùng nhựa càng tăng vì mỗi nhóm hàng cần được tách riêng để tránh nhầm lẫn trong lưu kho và soạn hàng. Với kho có nhiều mã hàng nhỏ, số lượng thùng thường tăng nhanh hơn tổng sản lượng thực tế.
Ví dụ, 5.000 sản phẩm cùng một mã có thể chỉ cần vài chục thùng lớn. Nhưng nếu 5.000 sản phẩm chia thành 100 SKU nhỏ, kho cần nhiều thùng hơn để phân loại từng mã, từng lô hoặc từng trạng thái hàng.
Doanh nghiệp nên lập bảng theo cấu trúc:
| Nhóm hàng | Số SKU | Số lượng mỗi SKU | Loại thùng dự kiến | Ghi chú |
| Linh kiện nhỏ | 80 | 50 – 300 sản phẩm/SKU | Thùng nhựa đặc hoặc khay linh kiện | Cần phân loại rõ mã |
| Nông sản | 5 | Theo kg/ngày | Thùng nhựa rỗng | Cần thoáng khí |
| Bán thành phẩm | 20 | Theo ca sản xuất | Thùng nhựa có nắp | Cần chống bụi |
| Hàng hoàn thiện | 15 | Theo đơn xuất | Thùng nhựa gấp xếp hoặc thùng nhựa đặc | Cần luân chuyển nhanh |
Khi số SKU lớn, doanh nghiệp không nên chọn toàn bộ bằng một mẫu thùng duy nhất. Cần chia theo nhóm hàng để tối ưu thao tác lấy hàng, kiểm kê và cấp phát nội bộ.
Kích thước, thể tích và trọng lượng hàng hóa
Kích thước hàng hóa quyết định thùng có chứa được bao nhiêu sản phẩm trong thực tế. Với hàng nhẹ nhưng cồng kềnh, thùng nhanh đầy theo thể tích. Với hàng nhỏ nhưng nặng, thùng bị giới hạn bởi tải trọng trước khi đầy thể tích.
Có 2 cách tính phổ biến:
| Cách tính | Phù hợp với loại hàng | Cách áp dụng |
| Tính theo số lượng sản phẩm/thùng | Linh kiện, phụ kiện, chai lọ, bán thành phẩm | Đếm số sản phẩm xếp an toàn trong một thùng |
| Tính theo kg/thùng | Nông sản, thủy sản, nguyên liệu rời | Chia tổng khối lượng hàng cho tải chứa an toàn của thùng |
Ví dụ, một thùng có thể tích lớn nhưng thành mỏng không phù hợp để chứa hàng nặng. Ngược lại, thùng nhựa đặc có kết cấu chắc hơn nhưng cần kiểm tra kích thước lòng thùng để bảo đảm hàng không bị ép, cong hoặc biến dạng.
Dung tích thực tế của từng loại thùng nhựa
Dung tích ghi trên sản phẩm không nên được hiểu là dung tích sử dụng tối đa trong kho. Khi xếp hàng, doanh nghiệp cần để lại khoảng hở để đóng nắp, cầm nắm, di chuyển hoặc tránh hàng tràn ra ngoài.
Mức sử dụng thực tế thường nên tính theo nguyên tắc:
| Loại hàng | Mức lấp đầy khuyến nghị |
| Hàng nhẹ, không biến dạng | 85 – 90% dung tích thùng |
| Hàng dễ móp, dễ trầy | 70 – 80% dung tích thùng |
| Hàng cần đóng nắp kín | 70 – 85% dung tích thùng |
| Hàng nặng | Ưu tiên theo tải trọng thay vì thể tích |
| Hàng cần thoáng khí | Không nén chặt, cần chừa khoảng lưu thông |
Khi chọn thùng nhựa cho kho hàng, doanh nghiệp nên đối chiếu cả dung tích, kích thước lòng thùng, tải trọng và cách xếp thực tế. Một mẫu thùng có dung tích lớn chưa chắc giúp giảm số lượng thùng nếu hàng hóa không xếp vừa hoặc vượt tải an toàn.
Tần suất xuất nhập và luân chuyển hàng
Kho có tần suất xuất nhập cao cần nhiều thùng nhựa hơn kho lưu trữ tĩnh. Lý do là một phần thùng luôn nằm ở khu nhập hàng, một phần đang lưu kho, một phần đang soạn hàng, một phần đang chờ vệ sinh hoặc quay vòng.
Có thể chia theo 3 mức:
| Tần suất luân chuyển | Đặc điểm vận hành | Cách dự phòng |
| Thấp | Hàng lưu kho lâu, ít xuất nhập | Dự phòng 5 – 10% |
| Trung bình | Có nhập xuất theo ngày hoặc theo ca | Dự phòng 10 – 15% |
| Cao | Hàng di chuyển liên tục giữa các khu vực | Dự phòng 15 – 25% |
Với kho logistics hoặc kho thương mại điện tử, số lượng thùng cần tính thêm cho khu vực soạn hàng, kiểm hàng và hàng chờ xuất. Nếu chỉ tính theo lượng hàng tồn, doanh nghiệp dễ thiếu thùng trong giờ cao điểm.
Tỷ lệ thùng dự phòng cho hư hao hoặc tăng sản lượng
Tỷ lệ dự phòng giúp doanh nghiệp tránh gián đoạn vận hành khi thùng bị hư, thất lạc, bẩn, cần vệ sinh hoặc sản lượng tăng đột ngột. Mức dự phòng không nên cố định cho mọi kho mà cần dựa trên cường độ sử dụng.
Gợi ý tỷ lệ dự phòng
| Mô hình kho | Tỷ lệ dự phòng nên tính |
| Kho lưu trữ ổn định | 5 – 10% |
| Kho sản xuất theo ca | 10 – 15% |
| Kho logistics, phân phối nhanh | 15 – 25% |
| Kho mùa vụ nông sản, thủy sản | 20 – 30% |
| Kho đang mở rộng sản lượng | 15 – 30% |
Nếu doanh nghiệp nhập thùng nhựa theo dự án mới, nên chọn mức dự phòng cao hơn trong đợt đầu. Sau 1 – 2 chu kỳ vận hành, có thể điều chỉnh lại theo số lượng thùng quay vòng thực tế.
Ví dụ cách tính số lượng thùng nhựa cho một kho hàng
Giả sử một kho linh kiện cần lưu trữ 12.000 sản phẩm, chia thành 60 SKU. Mỗi SKU cần để riêng để dễ kiểm kê và soạn hàng. Doanh nghiệp dự kiến dùng thùng nhựa đặc, mỗi thùng chứa an toàn 100 sản phẩm.
- Bước 1: Tính số thùng theo sản lượng
12.000 / 100 = 120 thùng
- Bước 2: Tính thùng theo số SKU
Vì có 60 SKU, mỗi SKU nên có ít nhất 1 vị trí chứa riêng. Nếu chỉ tính theo sản lượng, vẫn đáp ứng vì 120 thùng lớn hơn 60 SKU.
- Bước 3: Cộng tỷ lệ dự phòng
Kho có tần suất xuất nhập trung bình, chọn dự phòng 15%.
120 x 1,15 = 138 thùng
- Bước 4: Làm tròn số lượng đặt mua
Doanh nghiệp nên chuẩn bị khoảng 140 thùng nhựa đặc.
Bảng tóm tắt:
| Dữ liệu tính toán | Giá trị |
| Tổng số sản phẩm | 12.000 |
| Số SKU | 60 |
| Sức chứa an toàn mỗi thùng | 100 sản phẩm |
| Số thùng cơ bản | 120 |
| Tỷ lệ dự phòng | 15% |
| Số thùng nên chuẩn bị | 140 |
Nếu kho có thêm khu vực hàng chờ kiểm hoặc hàng lỗi, nên tách riêng 5 – 10 thùng cho khu vực này thay vì dùng chung với thùng lưu kho chính.
Nên chọn loại thùng nhựa nào cho từng khu vực kho?
Mỗi khu vực kho có nhiệm vụ khác nhau nên không nên dùng một loại thùng cho toàn bộ hệ thống. Việc chọn đúng loại thùng giúp giảm thao tác thừa, hạn chế hư hỏng hàng hóa và tối ưu diện tích lưu trữ.
Khu vực nhập hàng
Khu vực nhập hàng cần thùng dễ nhận diện, dễ gom hàng, dễ kiểm đếm. Nếu hàng mới nhập còn bụi, ẩm hoặc cần phân loại nhanh, nên ưu tiên thùng nhựa có độ bền tốt, dễ vệ sinh.
Gợi ý lựa chọn:
| Nhu cầu tại khu nhập hàng | Loại thùng phù hợp |
| Gom hàng vừa nhập từ xe xuống | Thùng nhựa đặc |
| Hàng nông sản, thủy sản cần thoáng khí | Thùng nhựa rỗng |
| Hàng cần tách theo lô | Thùng nhựa có nắp hoặc thùng nhựa đặc |
| Hàng luân chuyển liên tục | Thùng gấp gọn |
Khu vực này nên bố trí thùng theo màu, mã hoặc nhãn để phân biệt hàng mới nhập, hàng chờ kiểm, hàng đạt và hàng cần xử lý.
Khu vực lưu kho
Khu vực lưu kho cần thùng có khả năng xếp gọn, giữ form ổn định và phù hợp với kệ hoặc pallet. Nếu hàng cần bảo vệ khỏi bụi, nên ưu tiên thùng có nắp hoặc thùng nhựa đặc.
Gợi ý lựa chọn:
| Điều kiện lưu kho | Loại thùng phù hợp |
| Hàng cần chống bụi | Thùng nhựa có nắp |
| Hàng cần xếp chồng | Thùng nhựa đặc, thùng có nắp |
| Hàng cần thông thoáng | Thùng nhựa rỗng |
| Hàng khối lượng lớn | Thùng dung tích lớn |
| Hàng lưu kho ngắn hạn | Thùng gấp xếp (gấp gọn) |
Nếu thùng được đặt trên kệ cao hoặc pallet, cần kiểm tra tải trọng, độ phẳng đáy thùng và khả năng giữ ổn định khi xếp nhiều lớp.
Khu vực soạn hàng
Khu vực soạn hàng cần thùng dễ thao tác, dễ lấy sản phẩm, không gây cản trở tốc độ xử lý đơn. Với hàng nhỏ, nên dùng thùng có kích thước vừa phải để nhân viên không phải lục tìm hoặc di chuyển thùng quá nặng.
Gợi ý lựa chọn:
| Mục đích soạn hàng | Loại thùng phù hợp |
| Soạn linh kiện nhỏ | Khay linh kiện hoặc thùng nhựa đặc nhỏ |
| Soạn nhiều mã hàng | Thùng nhựa có nhãn phân loại |
| Soạn hàng theo đơn | Thùng gấp xếp hoặc thùng nhựa đặc (sóng bít) |
| Soạn hàng dễ trầy xước | Thùng có bề mặt trong sạch, không bavia |
Khu vực này nên tránh dùng thùng quá sâu nếu hàng hóa nhỏ. Thùng quá sâu làm tăng thời gian tìm kiếm, dễ nhầm mã hàng và khó kiểm kê cuối ca.
Khu vực vận chuyển nội bộ
Khu vực vận chuyển nội bộ cần thùng bền, chịu va đập tốt và phù hợp với xe đẩy, băng chuyền hoặc pallet. Nếu hàng di chuyển qua nhiều bộ phận, nên chọn thùng có kết cấu chắc, tay cầm thuận tiện và kích thước đồng bộ.
| Hình thức di chuyển | Loại thùng phù hợp |
| Di chuyển bằng xe đẩy | Thùng nhựa đặc, thùng có nắp |
| Di chuyển bằng xe nâng | Thùng nhựa kết hợp pallet nhựa |
| Di chuyển nhiều lượt mỗi ngày | Thùng nhựa chịu lực, thùng gấp xếp |
| Chuyển hàng giữa các phân xưởng | Thùng có nắp, thùng đặc hoặc thùng dung tích lớn |
Với kho cần xếp thùng lên pallet để di chuyển bằng xe nâng, doanh nghiệp nên tính thêm số lượng pallet nhựa tương ứng. Khi đó, việc kết hợp thùng nhựa với pallet nhựa giúp ổn định kiện hàng, hạn chế tiếp xúc trực tiếp với nền kho và rút ngắn thời gian bốc xếp.
Nếu kho cần di chuyển nhiều thùng cùng lúc bằng xe nâng, doanh nghiệp nên xem thêm cách kết hợp thùng nhựa và pallet nhựa để tối ưu bốc xếp và lưu kho theo lô.
Những lỗi thường gặp khi tính số lượng thùng nhựa
Lỗi phổ biến nhất là chỉ tính theo tổng lượng hàng mà bỏ qua cách vận hành thực tế trong kho. Khi đó, số lượng thùng trên giấy có vẻ đủ nhưng lại thiếu ở các điểm trung chuyển, khu chờ kiểm hoặc khu soạn hàng.
Các lỗi cần tránh:
| Lỗi tính toán | Hậu quả |
| Không tính theo từng SKU | Dễ trộn mã hàng, khó kiểm kê |
| Không tính tỷ lệ dự phòng | Thiếu thùng khi cao điểm hoặc khi thùng cần vệ sinh |
| Chọn thùng theo dung tích danh nghĩa | Hàng có thể không xếp vừa hoặc không đóng được nắp |
| Bỏ qua tải trọng | Thùng dễ cong đáy, nứt thành hoặc khó xếp chồng |
| Dùng một loại thùng cho toàn bộ kho | Một số khu vực bị chậm thao tác, thiếu tính phù hợp |
| Không tính số thùng đang luân chuyển | Kho thiếu thùng dù lượng tồn không tăng |
Trước khi nhập số lượng lớn, doanh nghiệp nên yêu cầu mẫu thử hoặc kiểm tra trực tiếp kích thước, độ cứng, nắp, tay cầm, đáy thùng và khả năng xếp chồng. Với các dòng như thùng nhựa đặc, thùng nhựa rỗng, thùng có nắp hoặc thùng gấp xếp, mỗi loại nên được thử trong đúng khu vực vận hành dự kiến.
Sau khi tính được số lượng cần dùng, doanh nghiệp nên kiểm tra thêm checklist kiểm tra chất lượng thùng nhựa trước khi nhập số lượng lớn.
Nên tính dư bao nhiêu thùng nhựa là hợp lý?
Doanh nghiệp nên tính dư 10 – 20% số lượng thùng nhựa so với nhu cầu cơ bản nếu kho có tần suất xuất nhập ổn định. Với kho logistics, kho sản xuất theo ca hoặc kho mùa vụ, tỷ lệ dự phòng nên nâng lên 20 – 30% để tránh thiếu thùng trong giai đoạn cao điểm.
Cách tính hợp lý nhất là chia kho thành từng khu vực, tính số thùng theo SKU hoặc nhóm hàng, sau đó cộng thêm tỷ lệ dự phòng theo tần suất luân chuyển. Nếu chưa chắc nên chọn dung tích nào, doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng việc đo kích thước hàng hóa, xác định số lượng hàng trong mỗi thùng và thử mẫu trước khi nhập số lượng lớn.
Nhựa Việt Tiến cung cấp nhiều dòng thùng nhựa phục vụ kho hàng, nhà xưởng và trung tâm phân phối như thùng nhựa đặc, thùng nhựa rỗng, thùng nhựa có nắp, thùng gấp xếp, thùng dung tích lớn và các sản phẩm hỗ trợ lưu kho khác. Doanh nghiệp có thể gửi nhu cầu về loại hàng, kích thước, số lượng SKU, sản lượng lưu kho và tần suất xuất nhập để được tư vấn mẫu thùng phù hợp, tránh mua dư, mua thiếu hoặc chọn sai quy cách.



