Nhựa Ecoplast là tấm nhựa nội thất cao cấp, có cấu trúc rỗng với hệ gân xương bên trong, được đùn từ PVC nguyên sinh, bột đá CaCO₃ và phụ gia chống cháy, chống UV.
Ecoplast không thấm nước, không bị mối mọt và không phát thải formaldehyde. Đổi lại, vật liệu chịu tải ngang kém hơn ván đặc và nhạy với nhiệt độ cao. Hiện có 2 dòng chính là Ecoplast tiêu chuẩn in UV và Ecoplast Luxury phủ film PVC vân gỗ, cùng 2 dòng mở rộng là Galaxy Stars và ECO+ dày 18 mm, tổng cộng hơn 30 mã màu đang lưu hành.
Bài viết này từ Nhựa Việt Tiến sẽ giải đáp nhựa Ecoplast là gì, kèm bảng giá quy đổi theo m² cho 8 khổ tấm thông dụng, cách chọn khổ tấm theo từng hạng mục tủ và bảng so sánh chi tiết với Vincoplast.
Nhựa Ecoplast là gì?
Nhựa Ecoplast là loại vật liệu nội thất cao cấp dạng tấm, cấu trúc rỗng với hệ gân xương bên trong, được đùn từ hỗn hợp nhựa PVC nguyên sinh (Polyvinyl Chloride), bột đá canxi cacbonat (CaCO₃) và các phụ gia chống cháy, ổn định tia UV, tạo màu.
Về cấu tạo, mỗi tấm Ecoplast gồm hai lớp mặt phẳng song song, nối với nhau bằng các gân nhựa chạy dọc theo chiều dài tấm, tạo thành nhiều khoang rỗng nhỏ tương tự tổ ong dẹt. Bề mặt ngoài được xử lý thêm lớp in họa tiết và lớp phủ bảo vệ UV, nên một tấm hoàn chỉnh có 4 lớp: lớp phủ UV, lớp in màu, lớp mặt PVC và lớp gân xương.

Ưu nhược điểm của chất liệu nhựa Ecoplast
Sau khi đã hiểu rõ nhựa Ecoplast là gì, dưới đây là ưu và nhược điểm nổi bật.
Nhựa Ecoplast có tốt không?
Có, nhựa Ecoplast là vật liệu phù hợp cho nội thất ở khu vực ẩm ướt như tủ bếp, tủ lavabo, tủ giày và tủ quần áo trong nhà chung cư, nơi gỗ công nghiệp MDF và MFC thường bị phồng rộp khi lõi dăm gỗ hút ẩm.
- Không thấm nước và không phồng rộp.
- Không bị mối mọt và nấm mốc.
- Không cong vênh, không co ngót do cấu trúc gân xương dọc phân bố lực đều trên toàn tấm.
- Ecoplast được tạo hình bằng đùn nhiệt, không dùng keo urea-formaldehyde, nên không có nguồn phát thải formaldehyde trong phòng kín.
- Khó bắt cháy và hạn chế cháy lan.
- Tấm rỗng nhẹ hơn tấm đặc cùng độ dày, có thể cưa, khoan, bắn vít, dán keo bằng dụng cụ mộc thông thường.
- Lớp phủ UV chống ố, chỉ cần lau bằng khăn ẩm, màu in không phai dưới ánh sáng đèn trong nhà.

Nhược điểm của nhựa Ecoplast
Nhược điểm lớn nhất của nhựa Ecoplast là giới hạn chịu tải theo phương ngang: kệ hoặc đợt tủ dài trên 80 cm không có thanh đỡ giữa có thể võng theo thời gian, vì cấu trúc rỗng có mô đun uốn thấp hơn ván gỗ đặc cùng độ dày. Các nhược điểm khác gồm:
- Chịu tải ngang thấp hơn gỗ công nghiệp.
- Nhạy với nhiệt độ cao (tủ đặt sát bếp gas, lò nướng hoặc phơi nắng trực tiếp lâu ngày), Ecoplast có thể biến dạng.
- Sau khi cắt, mặt cắt lộ các khoang rỗng nên mọi cạnh nhìn thấy đều cần nẹp nhựa đồng bộ, làm tăng số chi tiết và chi phí phụ kiện so với ván dán cạnh.
- Bề mặt in UV không cho phép đục hoa văn và không sơn lại được khi muốn đổi màu.
- Bề mặt in có thể trầy khi va chạm mạnh.
- Giá cao hơn nhựa Đài Loan thông thường và MFC.
Nhựa Ecoplast có mấy loại?
Nhựa Ecoplast có 2 loại chính là Ecoplast tiêu chuẩn (in UV) và Ecoplast Luxury (phủ film PVC vân gỗ), cùng 2 dòng mở rộng là Ecoplast Galaxy Stars (biến thể họa tiết đặc biệt của dòng Luxury) và ECO+ (thế hệ mới dày 18 mm).
|
Dòng sản phẩm |
Công nghệ bề mặt |
Độ dày |
Mã màu đang lưu hành |
Khổ rộng phổ biến |
|
Ecoplast (tiêu chuẩn) |
In UV trực tiếp, màu đơn sắc và vân gỗ cơ bản |
15 mm, 20 mm |
12 mã: A6, A9, A10, A11, A12, A15, A16, A1D, AF, AH, AT, AV |
140 – 600 mm |
|
Ecoplast Luxury |
Phủ film PVC vân gỗ (óc chó, xoan đào, sồi) |
15 mm, 20 mm |
7 mã: Lux 01, 02, 04, 06, 24, 25, 26 |
350 – 550 mm |
|
Ecoplast Galaxy Stars |
Họa tiết đặc biệt, xếp chung bảng màu với dòng Luxury |
15 mm, 20 mm |
2 mã: S6, S8 |
350 – 550 mm |
|
ECO+ |
In UV thế hệ mới chống trầy hoặc phủ film PVC |
18 mm đồng nhất |
10 màu: 6 màu in UV, 4 màu film |
70 – 550 mm |
Nhựa Ecoplast giá bao nhiêu 1m2?
Giá tấm nhựa Ecoplast quy đổi ra mét vuông dao động khoảng 310.000 – 365.000 VNĐ/m² với màu tiêu chuẩn và 345.000 – 410.000 VNĐ/m² với dòng Luxury. Thành phẩm tủ Ecoplast đã bao gồm phụ kiện và nhân công có giá 1.300.000 – 2.200.000 VNĐ/m² với tủ quần áo, và 1.850.000 – 3.500.000 VNĐ đồng/mét dài với tủ bếp, tùy dòng tấm và xưởng thi công.
|
Khổ tấm (rộng × dài) (mm) |
Độ dày (mm) |
Giá màu tiêu chuẩn (đồng/m dài) |
Giá Luxury (đồng/m dài) |
Quy đổi tiêu chuẩn (đồng/m²) |
Quy đổi Luxury (đồng/m²) |
|
350 × 2,400 |
15 |
110.000 |
125.000 |
≈ 314.000 |
≈ 357.000 |
|
400 × 2,400 |
15 |
125.000 |
140.000 |
≈ 312.500 |
≈ 350.000 |
|
450 × 2,400 |
15 |
140.000 |
155.000 |
≈ 311.000 |
≈ 344.000 |
|
500 × 2,400 |
15 |
155.000 |
175.000 |
≈ 310.000 |
≈ 350.000 |
|
550 × 2,400 |
20 |
185.000 |
205.000 |
≈ 336.000 |
≈ 373.000 |
|
600 × 2,400 |
20 |
205.000 |
230.000 |
≈ 342.000 |
≈ 383.000 |
|
700 × 2,400 |
20 |
245.000 |
275.000 |
≈ 350.000 |
≈ 393.000 |
|
800 × 2,400 |
20 |
290.000 |
325.000 |
≈ 362.500 |
≈ 406.000 |
Lưu ý: Mức giá trên được Nhựa Việt Tiến tổng hợp theo thị trường và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết giá chính xác, vui lòng liên hệ với đơn vị cung cấp.
Ứng dụng của nhựa Ecoplast trong nội thất
Nhựa Ecoplast là vật liệu nội thất cao cấp chống nước, không mối mọt và an toàn cho sức khỏe, được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống tấm nhựa Ecoplast để làm đồ dùng gia đình và văn phòng.
- Tủ bếp hiện đại: Chống nước cao, kháng ẩm mốc ở khoang chậu rửa và dễ dàng lau chùi dầu mỡ.
- Tủ quần áo kịch trần: Kháng mối mọt tuyệt đối, chịu lực cao và không bị cong vênh theo thời gian.
- Kệ tivi và bàn học/làm việc: Cấu trúc rỗng có xương sống cứng cáp, giúp nâng đỡ trọng lượng tốt.
- Giường ngủ và tủ giày dép: Thay thế gỗ công nghiệp nhờ bề mặt phủ vân gỗ hoặc màu trơn sang trọng, hiện đại.

So sánh nhựa Ecoplast và Vincoplast
Nhựa Ecoplast và Vincoplast là hai loại vật liệu nhựa cao cấp chuyên dùng trong nội thất như tủ bếp, tủ quần áo và vách trang trí.
|
Tiêu chí |
Nhựa Ecoplast |
Nhựa Vincoplast |
|
Cấu tạo |
Cấu trúc 4 lớp |
Cấu trúc 3 lớp |
|
Trọng lượng |
Nhẹ hơn, thuận tiện vận chuyển và lắp đặt. |
Lớn hơn. |
|
Độ bền và chịu lực |
Đáp ứng nhu cầu nội thất thông thường. |
Độ bền cơ học nhỉnh hơn, khả năng chịu lực, chống va đập và bắt vít tốt. |
|
Khả năng chịu nhiệt |
Chịu nhiệt ở mức khá, cần bổ sung lớp bảo vệ tại vị trí gần bếp nấu. |
Chịu nhiệt tốt hơn, độ co giãn nhiệt thấp, ít cong vênh hơn khi gần khu vực bếp. |
|
Giá thành |
Giá cạnh tranh hơn. |
Giá vật liệu và thi công thường cao hơn khoảng 5 – 10%. |
|
Ứng dụng |
Tủ bếp, tủ quần áo, vách trang trí trong nhà phố và căn hộ. |
Tủ bếp, tủ quần áo, vách trang trí có yêu cầu cao hơn về độ cứng và chịu lực. |
Câu hỏi thường gặp khi tìm hiểu nhựa Ecoplast là gì
Dưới đây là giải đáp một số câu hỏi nhiều người khi tìm hiểu về loại nhựa này thường gặp nhất.
Nhựa Ecoplast đặc hay rỗng?
Nhựa Ecoplast là tấm nhựa rỗng có gân xương, không phải tấm đặc. Mặt cắt ngang của tấm cho thấy hai lớp mặt PVC dày khoảng 1.5 – 2 mm nối với nhau bằng các gân dọc, giữa các gân là khoang rỗng chạy suốt chiều dài tấm.
Nhựa Ecoplast có bền không?
Nhựa Ecoplast là vật liệu nội thất khá bền bỉ, cứng cáp và có tuổi thọ cao từ 10 đến 15 năm. Tuổi thọ có thể lâu hơn nếu sử dụng giữ gìn.
Nhựa Ecoplast có đa dạng màu sắc không?
Có, nhựa Ecoplast có màu sắc rất đa dạng và tính thẩm mỹ cao. Các loại màu sắc và bề mặt phổ biến gồm màu trơn cơ bản (trắng), vân gỗ nhân tạo và công nghệ bề mặt (in vân, phủ màng phim PVC/phủ UV).
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ nhựa Ecoplast là gì. Khi lựa chọn, cần căn cứ vào vị trí lắp đặt, tải trọng, chiều dài đợt kệ, nguồn nhiệt và ngân sách. Liên hệ Nhựa Việt Tiến qua hotline 028 6271 8386 để được tư vấn thêm về vật liệu và sản phẩm nhựa phù hợp với nhu cầu sử dụng.


Tin tức liên quan
Nhựa nhiệt dẻo là gì? Có những loại nhựa nhiệt dẻo nào?
Nhựa Phíp là gì? Cấu trúc của nhựa Phíp bao gồm những gì?
Nhựa nguyên sinh và nhựa tái sinh: So sánh chi tiết, cách phân biệt
Nhựa Vinyl là gì? Ứng dụng hữu ích của vinyl hiện nay
Nhựa nhiệt rắn là gì? Được dùng để làm gì trong cuộc sống
So sánh chi tiết nhựa PET và nhựa PP: Từ đặc tính đến ứng dụng
Nhựa HDPE và PP: Khác biệt, ứng dụng và cách chọn tối ưu
Cách tính xếp hàng vào container chính xác và tối ưu