Inox 201 là một chất liệu quen thuộc mà ta có thể bắt gặp thông qua các vật dụng hằng ngày. Đó có thể là các món đồ dùng nhà bếp cho đến nội thất ô tô, giá sách hay tay nắm cửa,…Nhìn chung thì loại vật liệu này có rất nhiều đặc điểm và ứng dụng nổi bật, hãy cùng Nhựa Việt Tiến tìm hiểu rõ hơn trong bài viết dưới đây.
1. Inox 201 là gì? Thành phần inox 201
Inox 201 là một loại thép không gỉ được tạo ra chủ yếu từ mangan, nitơ và hàm lượng nhỏ niken. Chúng ta có thể gia tăng độ bền cho vật liệu này bằng cách áp dụng gia công trong nhiệt độ bình thường.
Một số thành phần hóa học có trong inox 201 có thể kể đến như:
- Crom (Cr): 16% – 18%.
- Niken (Ni): 3,5% – 5,5%.
- Mangan (Mn): 5,5% – 7,5%.
- Carbon (C): Tối đa 0,15%.
- Silicon (Si): Tối đa 1%.
- Nitơ (N): 0,05% – 0,25%.
- Sắt (Fe): Phần còn lại.
2. Đặc điểm của inox 201
Nhờ vào thành phần và cấu tạo khác biệt mà inox 201 sở hữu nhiều đặc điểm như:
2.1. Ưu điểm
- Độ cứng cao: Inox 201 có độ cứng vượt trội, nhất là ở trong môi trường lạnh, độ bền uốn cũng tốt hơn một số loại inox khác.
- Khả năng định hình tốt: Inox 201 có độ đàn hồi và khả năng định hình tốt nên chúng ta có thể dễ dàng gia công và tạo hình sản phẩm.
- Giá thành hợp lý: Nhờ giảm hàm lượng niken, inox 201 có giá thành rẻ hơn so với các dòng inox 300.
- Khả năng hàn tốt: Inox 201 dễ dàng hàn bằng các kỹ thuật hàn thông thường, tuy nhiên cần chú ý đến khả năng bị ăn mòn giữa các hạt trong một số môi trường nhất định.
- Chống ăn mòn ở mức ổn: Do hàm lượng crom thấp hơn, inox 201 có khả năng chống ăn mòn kém hơn so với các loại inox chứa nhiều crom hơn như inox 304.
2.2. Nhược điểm
- Do hàm lượng niken thấp và crom không cao bằng các loại inox khác như inox 304, inox 201 có khả năng chống ăn mòn thấp hơn.
- Inox 201 chịu nhiệt độ tối đa khoảng 1400 – 1450°C tương đương với inox 304. Tuy nhiên, trong môi trường nhiệt độ cao liên tục, inox 201 có thể không duy trì được độ bền như mong muốn.
- Inox 201 có hàm lượng sắt cao nên từ tính mạnh hơn so với inox 304.
- Mặc dù inox 201 có độ cứng cao nhưng khả năng gia công và tạo hình có thể không linh hoạt bằng các loại inox chứa niken cao hơn.
- Trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt, tuổi thọ của inox 201 có thể ngắn hơn so với các loại inox cao cấp khác.
Xem thêm:
3. Inox 201 có an toàn không?
Inox 201 được xem là an toàn cho sức khỏe của chúng ta bởi lẽ thành phần của inox 201 không chứa các chất độc hại. Do đó, các sản phẩm làm từ vật liệu này có thể sử dụng trong đời sống hàng ngày mà không gây nguy hiểm. Khả năng dẫn điện của inox 201 rất thấp nên không gây ra rủi ro liên quan đến điện.
4. Giá inox 201 là bao nhiêu?
Inox 201 được nhiều khách hàng ưa chuộng nhờ có mức giá hợp lý và chất lượng đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng. Giá của inox 201 căn cứ vào kích thước, độ dày và nguồn gốc xuất xứ. Bạn có thể tham khảo bảng giá inox 201 Nhựa Việt Tiến đã tổng hợp dưới đây:
Sản phẩm |
Đặc điểm |
Mức giá (VNĐ) |
Tấm inox 201 |
Độ dày 0.6mm – 1mm |
45.000 – 55.000 |
Ống inox 201 |
Độ dày 0.8li – 1.5li |
42.000 – 44.000 |
Hộp inox 201 |
Độ dày 0.8mm trở lên |
46.000 – 48.000 |
Láp inox 201 |
Phi 3 – Phi 6 |
52.000 – 55.000 |
5. Ứng dụng của inox 201
Không hề kém cạnh so với các loại inox khác, inox 201 được ứng dụng rất nhiều trong các ngành nghề khác nhau. Một số công dụng nổi bật có thể kể đến như:
- Chế tạo các thiết bị nhà bếp như bồn rửa chén, nồi, chảo, cũng như các đồ nội thất như tủ, bàn ghế,…
- Sản xuất các bộ phận như hệ thống ống xả và các chi tiết trang trí ngoại thất.
- Ứng dụng trong các kết cấu xây dựng như cửa, cầu thang, lan can, lưới làm hàng rào, cổng xếp và nẹp trang trí nội thất,…
- Độ bóng và độ bền của inox 201 khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến để chế tác các loại trang sức và phụ kiện thời trang.
- Inox 201 được sử dụng để làm giá kệ hạng nhẹ và bàn thao tác trong các nhà xưởng.
6. So sánh inox 201 và 304
So với inox 304 thì inox 201 vẫn có một số điểm đáng chú ý như giá thành hay độ cứng cáp. Bạn có thể xem bảng so sánh chi tiết inox 201 và 304 bên dưới:
Tiêu chí |
Inox 201 |
Inox 304 |
Thành phần |
16-18% Crom 3,5-5,5% Niken 5,5-7,5% Mangan |
18-20% Crom 8-10,5% Niken ≤2% Mangan |
Khả năng chống ăn mòn |
Thấp hơn do hàm lượng Niken và Crom ít |
Cao hơn |
Độ cứng và độ bền |
Độ cứng cao hơn nhưng độ bền thấp hơn |
Độ bền cao hơn, dễ gia công, tạo |
Chịu nhiệt |
Giới hạn chịu nhiệt thấp hơn |
Chịu nhiệt tốt hơn |
Từ tính |
Có từ tính nhẹ, có thể hút nam châm |
Không hút nam châm |
Giá thành |
Thấp hơn, tiết kiệm chi phí |
Cao hơn do chất lượng hơn |
7. Cách phân biệt inox 304 và 201
Một số phương pháp phân biệt inox 304 và inox 201 mà chúng ta có thể thử là:
- Xem màu sắc bề mặt: Inox 304 thường có bề mặt sáng bóng và nhẵn mịn hơn, trong khi inox 201 có bề mặt tối hơn do hàm lượng mangan cao hơn. Tuy nhiên, sự khác biệt này rất nhỏ và khó nhận biết bằng mắt thường.
- Phản ứng với nam châm: Inox 304 không hút nam châm, inox 201 có thể hút nhẹ nam châm. Phương pháp này không hoàn toàn chính xác do quá trình gia công có thể ảnh hưởng đến từ tính của vật liệu.
- Sử dụng dung dịch thử: Khi nhỏ dung dịch chuyên dụng lên bề mặt inox 201 thì dung dịch từ màu xanh chuyển sang màu hồng, nếu là inox 304 thì dung dịch sẽ giữ nguyên màu xanh.
- Quan sát tia lửa khi mài: Bạn có thể sử dụng máy mài cầm tay và quan sát tia lửa phát ra. Nếu là phát ra tia lửa màu đỏ sậm, chùm tia ít hơn thì đó là inox 304. Trong trường hợp tia lửa sáng hơn, chùm tia dày hơn thì đó là inox 201.
Xem thêm:
8. Một số câu hỏi thường gặp
Ngoài những thắc mắc xoay quanh đặc điểm và ứng dụng thì một số bạn đọc cũng còn một số câu hỏi liên quan đến inox 201 như sau:
8.1. Inox 201 có thể chịu nhiệt độ bao nhiêu?
Inox 201 có khả năng chịu nhiệt trong khoảng từ 1400 đến 1450 độ C. Trong quá trình sử dụng thực tế, để các vật dụng được sử dụng lâu bền thì inox 201 thường được khuyến nghị hoạt động ở nhiệt độ tối đa từ 1149 đến 1232 độ C.
8.2. Inox 201 có dẫn điện không?
Inox 201 có khả năng dẫn điện nhưng mức độ dẫn điện khá thấp so với các kim loại khác như đồng, bạc, vàng hay nhôm. Điện trở suất của inox 201 khoảng 27,0 microohm-inch, cho thấy inox 201 không phải là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ngành yêu cầu tính dẫn điện cao.
8.3. Inox 201 có gỉ không?
Do hàm lượng niken thấp và mangan cao, khả năng chống gỉ của inox 201 không cao bằng inox 304. Trong môi trường ẩm ướt hoặc chứa các chất oxi hóa mạnh, inox 201 vẫn có thể bị gỉ sét nếu không được bảo quản và vệ sinh đúng cách.
8.4. Inox 201 có độc không?
Inox 201 không có độc. Thành phần của inox 201 không chứa các chất độc hại và không gây nguy hiểm khi tiếp xúc trực tiếp. Đây là lý do tại sao inox 201 rất hay được sử dụng để sản xuất các đồ dùng gia dụng và thiết bị nhà bếp.
8.5. Inox 201 có hút nam châm không?
Khi được gia công nguội hoặc làm lạnh, inox 201 có thể trở nên có từ tính nhẹ và có khả năng hút nam châm. Nếu bạn thử nghiệm với nam châm và thấy inox 201 hút nhẹ, đó là hiện tượng bình thường và không ảnh hưởng đến chất lượng của vật liệu.
Trên đây là toàn bộ những giải đáp của Nhựa Việt Tiến về chất liệu inox 201. Hy vọng những thông tin trên phần nào đã giúp bạn hình dung được những đặc điểm và ứng dụng phổ biến của vật liệu này. Nếu muốn tìm hiểu thêm về các sản phẩm nhựa công nghiệp, bạn có thể đọc thêm những bài viết hữu ích từ website của chúng tôi nhé!