Bạn đã bao giờ để ý đến các ký hiệu nhựa an toàn in ở phía đáy của các sản phẩm thùng nhựa chưa? Và liệu bạn có thắc mắc rằng loại nhựa này có an toàn cho sức khỏe không? Trong bài viết này, Nhựa Việt tiến sẽ chia sẻ chi tiết về cách phân biệt ký hiệu các loại nhựa phổ biến trên thị trường giúp bạn dễ dàng nhận biết và sử dụng sản phẩm một cách an toàn, đúng cách.
1. Ký hiệu các loại nhựa là gì và tại sao cần phân biệt?
Hệ thống ký hiệu nhựa phổ biến hiện nay là Resin Identification Code (RIC), gồm các mã số từ 1 đến 7 đặt trong biểu tượng tam giác, thường xuất hiện ở đáy sản phẩm. Được thiết lập từ năm 1988 bởi Hiệp hội Công nghiệp Nhựa Hoa Kỳ (SPI), RIC giúp phân loại nhựa theo thành phần hóa học, hỗ trợ tái chế và nhận biết mức độ an toàn khi dùng với thực phẩm, nhất là trong môi trường nhiệt độ cao hoặc sử dụng lâu dài.
Hiểu đúng về ký hiệu của các loại nhựa không chỉ giúp bạn lựa chọn sản phẩm an toàn cho gia đình mà còn là bước đầu tiên để tiêu dùng thông minh và có trách nhiệm hơn với môi trường. Vậy hãy đi sâu vào phân tích từng loại nhựa cụ thể dưới đây.
2. Danh sách 7 loại nhựa phổ biến và mức độ an toàn tương ứng
Dưới đây là danh sách chi tiết, kèm bảng so sánh để bạn dễ dàng nhận biết nhựa an toàn và không an toàn.
2.1. PET (Polyethylene Terephthalate) – Nhựa số 1
- Đặc tính: Trong suốt, nhẹ, chống khí tốt, chịu nhiệt tối đa 70°C.
- Ứng dụng: Chai nước ngọt, nước khoáng, bao bì thực phẩm.
- An toàn: Chỉ dùng 1 lần, không an toàn cho thực phẩm nóng do nguy cơ rò rỉ antimony và BPA.
- Tái chế: Tỷ lệ thấp (~20%), cần xử lý đặc biệt (ASTM D7611).
2.2. HDPE (High-Density Polyethylene) – Nhựa số 2
- Đặc tính: Mờ đục, bền, chịu nhiệt 110°C, mật độ 0,94 – 0,96 g/cm³, không BPA.
- Ứng dụng: Bình sữa trẻ em, chai dầu gội, thùng nhựa B8.
- An toàn: An toàn nhất, dùng được trong lò vi sóng (công suất thấp), đạt chuẩn FDA.
- Tái chế: Dễ tái chế (~60 – 70%), dùng làm chai, ống, đồ chơi.
2.3.PVC (Polyvinyl Chloride) – Nhựa số 3
- Đặc tính: Mềm, dẻo, chứa BPA, phthalates, chì.
- Ứng dụng: Ống nước, màng bọc, đồ chơi.
- An toàn: Không an toàn, gây rối loạn hormone, ung thư khi tiếp xúc thực phẩm nóng (>81°C, WHO 2017).
- Tái chế: Hiếm được tái chế do độc hại.
2.4. LDPE (Low-Density Polyethylene) – Nhựa số 4
- Đặc tính: Dẻo, chống ẩm, chịu nhiệt 90°C.
- Ứng dụng: Túi nilon, màng bọc thực phẩm, vỏ bánh.
- An toàn: An toàn cho thực phẩm lạnh, không dùng lò vi sóng (dễ chảy).
- Tái chế: Phổ biến, dùng làm túi, bao bì.
2.5. PP (Polypropylene) – Nhựa số 5
- Đặc tính: Trong suốt, chịu nhiệt 130 – 170°C, mật độ 0,895 – 0,92 g/cm³, độ bền kéo 30 – 40 N/mm², không BPA.
- Ứng dụng: Hộp thực phẩm, cốc sữa chua, bình sữa trẻ em, thùng nhựa B8.
- An toàn: An toàn nhất cho lò vi sóng (2 – 3 phút, 800W), đạt chuẩn FDA, RoSH.
- Tái chế: Dễ tái chế (~60 – 70%), dùng làm vỏ pin, sợi.
2.6. PS (Polystyrene) – Nhựa số 6
- Đặc tính: Rẻ, nhẹ, chịu nhiệt thấp, rò rỉ styrene khi nóng.
- Ứng dụng: Hộp xốp, cốc cà phê, khay trứng.
- An toàn: Không an toàn, styrene gây ung thư và tổn thương thần kinh (WHO 2017).
- Tái chế: Không nên tái chế, gây ô nhiễm khí CFC.
2.7. PC (Polycarbonate và các loại khác không có ký hiệu) – Nhựa Số 7
- Đặc tính: Trong suốt, chứa BPA, chịu nhiệt 200°C (ngắn hạn).
- Ứng dụng: Bình nước, hộp sữa chua, kính.
- An toàn: Độc hại do BPA, gây ung thư, chỉ an toàn nếu có nhãn BPA-Free.
- Tái chế: Hiếm tái chế, nguy hiểm cho môi trường.
Bảng so sánh các loại nhựa:
Mã RIC |
Tên nhựa |
Ứng dụng |
Đánh giá an toàn |
Khả năng tái chế |
1 |
PET (Polyethylene Terephthalate) |
Chai nước ngọt, chai dầu ăn |
Dùng một lần, không chịu nhiệt tốt. Có thể thôi nhiễm antimony nếu tái sử dụng. |
Có |
2 |
HDPE (High-Density Polyethylene) |
Can sữa, chai dầu gội, thùng rác |
Rất an toàn, không chứa BPA. Chịu nhiệt đến 110°C |
Có |
3 |
PVC (Polyvinyl Chloride) |
Ống nước, màng bọc thực phẩm |
Không an toàn. Có thể chứa BPA, phthalates – độc hại cho nội tiết. |
Có hạn |
4 |
LDPE (Low-Density Polyethylene) |
Túi nilon, màng bọc thực phẩm mềm |
Tương đối an toàn, nhưng không dùng trong lò vi sóng |
Có |
5 |
PP (Polypropylene) |
Hộp đựng thực phẩm, bình sữa trẻ em |
Rất an toàn. Không BPA, chịu nhiệt đến 130–170°C |
Có |
6 |
PS (Polystyrene) |
Hộp xốp, cốc đựng mì nóng |
Không an toàn khi dùng với nhiệt. Rò rỉ styrene – nguy cơ ung thư. |
Có hạn |
7 |
PC (Polycarbonate) – các loại nhựa khác |
Bình nước thể thao, hộp đựng lớn |
Thường chứa BPA. Không khuyến nghị nếu không có nhãn “BPA-Free”. |
Không |
Hiểu rõ 7 loại nhựa trên giúp bạn đưa ra lựa chọn an toàn. Vậy làm thế nào để nhận biết chúng trên bao bì sản phẩm? Phần tiếp theo sẽ hướng dẫn cụ thể.
3. Cách nhận biết ký hiệu các loại nhựa trên bao bì sản phẩm
Nhận biết các ký hiệu nhựa an toàn trên bao bì là bước quan trọng để đảm bảo an toàn sức khỏe. Bạn có thể nhận biết ký hiệu các loại nhựa an toàn nhanh theo cách sau:
- Biểu tượng tam giác chứa số (1 – 7) thường nằm ở đáy chai/hộp, nắp hoặc thân sản phẩm.
- Bên cạnh tam giác, đôi khi có thêm chữ viết tắt tên nhựa (VIS: PET, HDPE, PVC, LDPE, PP, PS, PC).
- Tam giác RIC không phải logo tái chế, nên đừng nhầm lẫn khi nhìn thấy 3 mũi tên xoay tròn hoặc dòng chữ “Recycle”.
Nhận biết đúng ký hiệu giúp bạn chọn nhựa an toàn. Phần tiếp theo sẽ phân tích nguy cơ khi dùng nhựa không an toàn.
4. Nguy cơ khi sử dụng nhựa không an toàn
Sử dụng nhựa không an toàn như PVC (số 3), PS (số 6) hoặc PC (số 7) có thể gây hại nghiêm trọng đến sức khỏe và môi trường. Dưới đây là các nguy cơ chính:
Nguy cơ sức khỏe:
- BPA và phthalates (PVC, PC): Gây rối loạn hormone, tăng nguy cơ ung thư vú, tuyến giáp và vô sinh (theo WHO, 2017).
- Styrene (PS): Rò rỉ khi đun nóng, gây tổn thương thần kinh, mệt mỏi và ung thư gan (báo cáo FDA, 2014).
- Nhóm dễ bị tổn thương: Trẻ em và thai nhi dễ bị ảnh hưởng bởi BPA, gây rối loạn phát triển não bộ và hệ nội tiết.
Nguy cơ môi trường:
- Ô nhiễm khí độc: Tái chế PVC và PS giải phóng khí CFC, gây hại tầng ozone.
- Ô nhiễm đất, nước: Nhựa không phân hủy (PVC, PC) mất 100 – 1000 năm, tích tụ trong môi trường, gây hại hệ sinh thái.
Việc tránh nhựa không an toàn là cần thiết để bảo vệ sức khỏe và môi trường. Phần tiếp theo sẽ giải đáp các câu hỏi thường gặp để giúp bạn hiểu rõ hơn về nhựa an toàn.
5. Câu hỏi thường gặp về các loại nhựa
5.1. Những loại nhựa nào có thể tái chế tại Việt Nam?
Tại Việt Nam, việc tái chế nhựa phụ thuộc vào loại nhựa và cơ sở hạ tầng tái chế. Nhựa PP (số 5) và HDPE (số 2) được tái chế phổ biến nhất, trong khi PVC (số 3) và PS (số 6) thường bị hạn chế do độc tính.
5.3. Nhựa số 2 có an toàn để đựng nước uống không?
Nhựa HDPE (số 2) được FDA chứng nhận an toàn cho nước uống và thực phẩm, không chứa BPA và chịu nhiệt đến 110°C. HDPE thường được dùng cho bình sữa trẻ em và chai nước.
Bài viết vừa rồi là thông tin về ký hiệu các loại nhựa an toàn thuộc chuyên mục Kiến thức vật liệu mà Nhựa Việt Tiến muốn mang đến các bạn đọc. Nhìn chung, mỗi loại nhựa sẽ có từng ký hiệu và đặc điểm riêng biệt. Nếu còn thắc mắc, xin vui lòng liên hệ với Nhựa Việt Tiến thông qua: