Báo giá thùng nhựa công nghiệp mới nhất 2026

Dưới đây là bảng báo giá thùng nhựa mới nhất năm 2026 được cập nhật thường xuyên. Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm và số lượng đặt hàng. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất. 

Bảng báo giá thùng nhựa đặc (sóng nhựa bít)

Sản phẩm Mã sản phẩm Giá bán (VNĐ)
Sóng nhựa bít 1T HS025 57.240
Sóng nhựa bít 1T5 HS007 73.440
Sóng nhựa bít 1T9 HS003 84.240
Sóng nhựa bít 2T2 KPT02 81.000
Sóng nhựa bít 2T5 HS017 116.640
Sóng nhựa bít 3T1 HS019 124.200
Sóng nhựa bít 3T9 HS026 162.000
Sóng nhựa bít 4T5 Thùng nhựa 5 bánh xe 270.000
Thùng nhựa đặc A2 A2  119.102
Thùng nhựa đặc A3 A3 50.544 
Thùng nhựa đặc A7 A7 102.600 
Thùng nhựa đặc B1 TD-B1 136.080
Thùng nhựa đặc B2 TNDB2 51.840
Thùng nhựa đặc B3 TNDB3 76.464
Thùng nhựa đặc B4 TNDB4 76.464
Thùng nhựa đặc B5 B5 246.240
Thùng nhựa đặc B6 TNDB6 210.600
Thùng nhựa đặc B7 TD-B7 38.880
Thùng nhựa đặc B8 B8 103.000
Thùng nhựa đặc B9 TD-B9 73.872
Thùng nhựa đặc B10 TNDB10 116.640
Thùng nhựa đặc B12 B12 45.360
Thùng nhựa đặc có 8 bánh xe SB-8BX 606.000
Thùng nhựa đặc (khay nhựa) YM006 YM006 26.460

Bảng báo giá thùng nhựa rỗng (sóng nhựa hở)

Sản phẩm Mã sản phẩm Giá bán (VNĐ)
Sóng nhựa hở 1T HS010 46.440
Sóng nhựa hở 1T5 HS008 51.840
Sóng nhựa hở 1T8 HS020 69.984
Sóng nhựa hở 1T9 HS009 62.640
Sóng nhựa hở 2T5 HS014 81.000
Sóng nhựa hở 3T1 HS004 116.640
Sóng nhựa hở 3T6 8TR 128.520
Sóng nhựa hở 3T9 TR-HS005 131.760
Sóng nhựa hở 4T5 TNR4T5 214.920
Sóng nhựa hở 5T4 TNR5T4 430.920
Thùng nhựa rỗng có 5 bánh xe HS0199 214.920
Thùng nhựa rỗng có 8 bánh xe HS022 409.320
Thùng nhựa rỗng có 13 bánh xe HS015 885.600
Sóng cá HS002 HS002 66.960
Thùng nhựa rỗng C3 TNRC3 430.920
Thùng nhựa rỗng HS013 HS013 145.800
Sóng nhựa hở HS027 HS027 189.000
Sóng nhựa hở HS032 HS032 270.000
Nắp sóng hở NSH 33.000

Bảng báo giá thùng nhựa có nắp

Sản phẩm Giá bán (VNĐ)
Thùng nhựa chữ nhật trong 10L (có nắp) 44.928
Thùng nhựa chữ nhật trong 15L (có nắp) 61.020
Thùng nhựa chữ nhật trong 30L (có nắp) 100.980 
Thùng nhựa chữ nhật trong 45L (có nắp) 180.360
Thùng nhựa chữ nhật trong 55L (có nắp) 210.600
Thùng nhựa chữ nhật trong 90L (có nắp) 265.680
Thùng nhưa chữ nhất có bánh xe 15L (có nắp) 61.560 
Thùng nhưa chữ nhất có bánh xe 30L (có nắp)    102.060
Thùng nhưa chữ nhất có bánh xe 55L (có nắp)    152.280
Thùng nhưa chữ nhất có bánh xe 90L (có nắp)    270.000
Thùng nhưa chữ nhất có bánh xe 120L (có nắp)    309.960
Thùng nhưa chữ nhất có bánh xe 140L (có nắp)    345.600
Thùng nhưa chữ nhất có bánh xe 220L (có nắp)    594.000

Bảng báo giá thùng nhựa gấp xếp (gấp gọn)

Sản phẩm Mã sản phẩm Giá bán (VNĐ)
Thùng nhựa gấp gọn 1T TNGG1 Liên hệ
Thùng nhựa gấp gọn 1T9 TNG1T9 Liên hệ
Thùng nhựa gấp gọn 2T8 TNG2T8 Liên hệ
Thùng nhựa gấp gọn 3T1 TNG3T1 Liên hệ
Thùng nhựa gấp gọn G1 TNDG1 324.000
Thùng nhựa gấp xếp GX5335 GX5335 Liên hệ
Thùng nhựa gập GX50 GX50 278.640

Bảng báo giá thùng tròn

Sản phẩm Mã sản phẩm Giá bán (VNĐ)
Thùng tròn 25L TNT25L 58.860
Thùng tròn 35L TNT35L 83.700
Thùng tròn 45L TNT45L 102.600
Thùng tròn 60L TNT60L 136.080
Thùng tròn 90L TNT90L 199.800
Thùng tròn 120L TNT120L 270.000
Thùng tròn 160L TN160L 344.520
Thùng tròn 220L TNT220L 475.200

Bảng báo giá khay nhựa đựng linh kiện

Sản phẩm Mã sản phẩm Giá bán (VNĐ)
Khay linh kiện DT1 DT1 19.440
Khay linh kiện DT2 DT2 30.240
Khay linh kiện DT3 DT3 51.840
Khay linh kiện DT4 DT4 78.300
Khay linh kiện A5 KLKA5 19.440
Khay linh kiện A6 A6 30.240
Khay linh kiện A7 KLKA8 51.840
Khay linh kiện A9 A9 78.300
Khay linh kiện KPT01 KPT01 48.600

Bảng báo giá thùng nhựa chữ nhật lớn

Sản phẩm Mã sản phẩm Giá bán (VNĐ)
Thùng nhựa chữ nhật 50L TCN50L 167.400
Thùng nhựa chữ nhật 100L TCN100L 280.800
Thùng nhựa chữ nhật 160L TCN160L Liên hệ
Thùng nhựa chữ nhật 200L TCN200L 426.600
Thùng nhựa chữ nhật 300L TCN300 615.600 
Thùng nhựa chữ nhật 500L TCN500L 977.400
Thùng nhựa chữ nhật 750L TCN750L 1.404.000 
Thùng nhựa chữ nhật 1100L TCN1100L 3.380.400 
Thùng nhựa chữ nhật 2000L TCN2000L 2,926,800

Bảng báo giá thùng nhựa tròn lớn

Sản phẩm Mã sản phẩm Giá bán (VNĐ)
Thùng nhựa tròn 200L TNC200L 378.000
Thùng nhựa tròn 250L TNC250L 469.800
Thùng nhựa tròn 350L TNT350L 523.800 
Thùng nhựa tròn 400L TNT400L 691.200
Thùng nhựa tròn 500L TNT500L 847.800
Thùng nhựa tròn 750L TNT750L 1.134.000
Thùng nhựa tròn 1000L TNT1000L 1.528.200 
Thùng nhựa tròn 1500L TNT1500L 2.170.800
Thùng nhựa tròn 2000L TNT2000L 2.894.400
Thùng nhựa tròn 3000L TNT3000L 4.352.400
Thùng nhựa tròn 4000L TNT4000L 5.799.600

Bảng báo giá Tank nhựa IBC 

Sản phẩm Giá bán (VNĐ)
Tank nhựa IBC (tank nhựa 1000L) 3.780.000 
Tank nhựa IBC cũ (đã qua sử dụng)  Liên hệ

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thùng nhựa

Giá thùng nhựa thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Chất liệu: HDPE nguyên sinh thường có giá cao hơn PP và nhựa tái sinh.
  • Dung tích và kích thước: Thùng càng lớn, giá càng cao.
  • Thiết kế: Thùng có nắp, có bánh xe, gấp xếp sẽ đắt hơn loại thông thường.
  • Số lượng đặt hàng: Mua sỉ với số lượng lớn sẽ được giảm giá đáng kể.
  • Biến động giá nguyên liệu: Giá nhựa trên thị trường thế giới ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành.

Quý khách đang cần mua thùng nhựa, báo giá cho dự án hoặc đơn hàng lớn? Hãy để lại thông tin bên dưới hoặc liên hệ hotline: 028 6271 8386 đội ngũ bán hàng của Nhựa Việt Tiến sẽ liên hệ tư vấn và báo giá nhanh chóng. 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

zalo-icon