Hiển thị 1–32 của 179 kết quả

Thùng nhựa nhiều mẫu mã, đa dạng kích thước

Thùng nhựa là vật dụng chuyên dùng để chứa đựng, bảo quản, lưu trữ và vận chuyển các loại hàng hóa, đồ dùng ở cả dạng khô lẫn dạng lỏng. Thùng nhựa được làm bằng chất liệu nhựa bền (như PP, HDPE) chuyên dùng, tại nhựa Việt Tiến hiện có hơn 200 mẫu thùng nhựa giá từ 26.460VNĐ/chiếc. Sản phẩm gồm thùng nhựa đặc, thùng nhựa rỗng, thùng nhựa có nắp, thùng nhựa gấp xếp, thùng nhựa giữ lạnh, thùng nhựa chở hàng, thùng nhựa tròn và thùng nhựa lớn với dải dung tích từ 6 lít đến 4.000 lít.

Chọn theo tiêu chí

350 x 253.5 x 100mm

45,360 đ

370 x 305 x 160mm

50,544 đ

438 x 293 x 252mm

210,600 đ

495 x 395 x 115mm

73,872 đ

495 x 395 x 235mm

116,640 đ

520 x 424 x 220mm

103,000 đ
-8%

595 x 405 x 365 mm

600 x 388 x 300mm

246,240 đ

610 x 380 x 206mm

119,102 đ

630 x 420 x 200mm

136,080 đ

525 x 355 x 150mm

66,960 đ

Giá thùng nhựa công nghiệp tại Nhựa Việt Tiến

Giá thùng nhựa công nghiệp tại Việt Tiến có giá từ 26.460 VNĐ/chiếc đến 10.746.000 VNĐ/chiếc, mức giá thực tế phụ thuộc vào dòng sản phẩm, dung tích, kết cấu, phụ kiện đi kèm và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo

Nhóm sản phẩm

Sản phẩm

Kích thước (mm)

Giá bán lẻ (VNĐ)

Thùng nhựa đặc

 

Thùng Nhựa Đặc YM006 (Sóng Nhựa Bít)

610 x 420 x 150

26.460

Thùng Nhựa Đặc B6 (Sóng nhựa bít)

438 x 293 x 252

210.600

Thùng Nhựa Đặc VJB600 Có Bánh Xe

1465 x 945 x 690

10.746.000

Thùng nhựa rỗng

Sóng Nhựa Hở 1T (HS010)

610 x 420 x 100

46.440

Sóng Nhựa Hở 1T9 (Thùng Nhựa Rỗng HS009)

610 x 420 x 190

62.640

Thùng Nhựa Rỗng HS015 có 13 bánh xe

1186 x 886 x 668

885.600

Thùng nhựa có nắp

Thùng Nhựa Chữ Nhật Có Nắp 10 Lít

430 x 280 x 150

44.928

Thùng Nhựa Chữ Nhật Có Nắp 90 Lít

690 x 490 x 410

270.000

Thùng Nhựa Chữ Nhật Có Nắp 220 Lít

1020 x 605 x 460

594.000

Thùng gấp xếp

Thùng Nhựa Gập GX50

595 x 401 x 310

278.640

Thùng Nhựa Gập G1

650 x 445 x 330

324.000

Thùng giữ lạnh

 

Thùng Đá Giữ Lạnh 6 Lít

286 x 215 x 220

109.000

Thùng Đá Giữ Lạnh 200 Lít

911 x 630 x 591

2.068.000

Thùng Đá Nhựa 800 Lít

1340 × 1060 × 1000

6.426.000

Thùng chở hàng

Thùng Chở Hàng Sau Xe Máy Cỡ Lớn TCH06

620 x 680 x 560

1.566.000

Thùng Chở Hàng Cỡ Lớn TCH04

800 x 650 x 650

1.782.000

Thùng Chở Hàng Cỡ Lớn TCH04

800 × 650 × 650

1.782.000

Thùng nhựa tròn

Thùng Nhựa Tròn 25 Lít

365 x 355 x 380

58.860

Thùng Nhựa Tròn 350 Lít

Ø970 x Ø750 x H680

523.800

Thùng Nhựa Tròn 4000 Lít

Ø2290 x Ø2000 x 1000

5.799.600

 

Thùng nhựa Lớn

 

Thùng nhựa tròn có nắp 120 lít

600 × 600 × 680

270.000

Thùng nhựa chữ nhật 300 lít

1.120 × 910 × 410

615.600

Thùng nhựa tròn 4000 lít

Ø2.290 × Ø2.000 × 1.000

5.799.600

8 Loại thùng nhựa tại Việt Tiến

Việt Tiến cung cấp 8 loại thùng nhựa phục vụ cho nhu cầu chứa đựng, phân loại và vận chuyển trong nhà máy, kho bãi, nông nghiệp, thủy sản cũng như khu dân cư. Dưới đây là mô tả đặc điểm nhận diện, ưu điểm và ứng dụng của từng dòng để bạn đối chiếu với điều kiện kho, loại hàng và cách vận chuyển của mình.

Thùng nhựa đặc

Thùng nhựa đặc (Sóng nhựa bít) là dòng thùng có thành và đáy kín hoàn toàn, không khe hở trên bề mặt.

  • Ưu điểm: Nhờ cấu tạo khép kín, thùng nhựa đặc giữ được hàng nhỏ không lọt ra ngoài, ngăn bụi bẩn từ môi trường và dễ vệ sinh sau mỗi chu kỳ sử dụng.
  • Ứng dụng: Dòng này thường dùng để chứa linh kiện, phụ tùng, hàng rời và thực phẩm sơ chế trong xưởng.
Thùng nhựa đặc công nghiệp thành kín
Thùng nhựa đặc công nghiệp thành kín

Thùng nhựa rỗng

Thùng nhựa rỗng (Sóng nhựa hở) là dòng thùng có thành dạng khe hoặc lỗ thoáng, phân biệt với thùng đặc ngay bằng mắt thường.

  • Ưu điểm: Kết cấu hở giúp không khí lưu thông qua thành thùng và trọng lượng nhẹ hơn thùng đặc cùng cỡ.
  • Ứng dụng: Thùng nhựa rỗng là lựa chọn quen thuộc để chứa nông sản, rau củ và các loại hàng cần thoát ẩm trong quá trình lưu trữ, vận chuyển.
Thùng nhựa rỗng công nghiệp dạng sóng hở
Thùng nhựa rỗng công nghiệp dạng sóng hở

Thùng nhựa có nắp

Thùng nhựa có nắp được nhận diện bằng bộ phận nắp rời hoặc nắp liền đi kèm thân thùng.

  • Ưu điểm: Nắp giúp che chắn bụi bẩn, hạn chế thất thoát và cho phép xếp chồng ổn định hơn khi đậy kín.
  • Ứng dụng: Thùng nhựa có nắp phù hợp cho lưu kho dài ngày và vận chuyển hàng cần bảo vệ bề mặt, với các mức dung tích phổ biến 55, 140 và 220 lít.
Che chắn hàng hóa và hỗ trợ xếp chồng khi lưu kho
Che chắn hàng hóa và hỗ trợ xếp chồng khi lưu kho

Thùng gấp xếp

Thùng gấp xếp (Thùng nhựa gập) có thành gập phẳng được dựng thành khối khi chứa hàng, xếp gọn khi rỗng.

  • Ưu điểm: Tiết kiệm thể tích lưu trữ và chi phí vận chuyển ở chiều hồi lưu vỏ thùng.
  • Ứng dụng: Thùng gấp xếp được dùng nhiều trong luân chuyển hàng hai chiều giữa kho, nhà máy và điểm phân phối.
Thu gọn khi rỗng, tiết kiệm diện tích lưu kho và vận chuyển
Thu gọn khi rỗng, tiết kiệm diện tích lưu kho và vận chuyển

Thùng giữ lạnh

Thùng giữ lạnh là dòng thùng hai lớp vỏ nhựa kẹp lớp cách nhiệt ở giữa, nắp đậy kín.

  • Ưu điểm: Cấu tạo này giúp thùng giữ lạnh duy trì nhiệt độ hàng hóa trong nhiều giờ mà không cần nguồn điện.
  • Ứng dụng: Dòng thùng từ 6 lít đến hàng trăm lít thường phục vụ bảo quản và vận chuyển thực phẩm tươi sống, hải sản, đồ uống cần giữ lạnh.
Hỗ trợ duy trì nhiệt độ hàng hóa khi vận chuyển
Hỗ trợ duy trì nhiệt độ hàng hóa khi vận chuyển

Thùng nhựa chở hàng

Thùng nhựa chở hàng có thân kín, nắp đậy kèm chốt hoặc khóa, thiết kế để cố định trên giá chở hàng xe máy.

  • Ưu điểm: Kết cấu này bảo vệ hàng khỏi mưa nắng và va đập, đồng thời khóa được trong quá trình dừng đỗ.
  • Ứng dụng: Thùng chở hàng là dòng chuyên dùng cho giao hàng, vận chuyển thực phẩm và hàng hóa trên quãng đường di chuyển hằng ngày.
Nắp khóa và phù hợp lắp sau xe máy để giao nhận hàng hóa
Nắp khóa và phù hợp lắp sau xe máy để giao nhận hàng hóa

Thùng nhựa tròn

Thùng nhựa tròn có thân dạng trụ, miệng tròn, không góc chết.

  • Ưu điểm: Thùng nhựa tròn dễ vệ sinh và chịu lực phân bố đều quanh thành.
  • Ứng dụng: Dải dung tích rộng từ 25 đến 4.000 lít khiến dòng này phù hợp để chứa nước, dung dịch và ngâm ủ nguyên liệu ở quy mô lớn.
Dung tích đa dạng, thích hợp chứa nước
Dung tích đa dạng, thích hợp chứa nước

Thùng nhựa lớn

Thùng nhựa lớn là nhóm có dung tích trên 50 lít, thuộc danh mục thùng nhựa dung tích lớn.

  • Ưu điểm: Sức chứa cao cho phép gom khối lượng hàng lớn vào một đơn vị chứa nhưng khi chứa đầy thùng thường đặt cố định hoặc di chuyển kèm pallet và thiết bị hỗ trợ.
  • Ứng dụng: Thùng nhựa lớn dùng để chứa nước sinh hoạt, trồng rau, nuôi cá, lưu trữ hàng hóa kho bãi và đựng hóa chất hoặc thực phẩm nhờ độ bền cao và tính linh hoạt.
Sức chứa cao, phù hợp lưu trữ hàng hóa số lượng lớn
Sức chứa cao, phù hợp lưu trữ hàng hóa số lượng lớn

Bên cạnh thùng nhựa công nghiệp, hệ danh mục của Việt Tiến còn có các nhóm chứa đựng liên quan như khay nhựa, sọt nhựa và rổ nhựa, tank nhựa, xô nhựa. Nếu nhu cầu của bạn thuộc các nhóm này, hãy truy cập danh mục tương ứng trên website để xem quy cách chi tiết.

6 ứng dụng của thùng nhựa công nghiệp trong sản xuất, lưu kho và vận chuyển

Thùng nhựa công nghiệp đảm nhận 6 vai trò chính trong vận hành doanh nghiệp:

  • Sản xuất, nhà xưởng: Chứa linh kiện, phụ tùng, bán thành phẩm tại từng trạm và luân chuyển giữa khu vực lưu trữ với dây chuyền.
  • Lưu kho, trung tâm phân phối: Phân loại hàng theo lô, xếp chồng nhiều lớp trên kệ và pallet với kích thước đồng bộ.
  • Nông sản, thực phẩm sơ chế: Thu hoạch, sơ chế và lưu trữ các mặt hàng cần thoát ẩm, thoát khí liên tục.
  • Thủy sản, hàng cần duy trì nhiệt độ: Bảo quản và vận chuyển thực phẩm tươi sống, hải sản, đồ uống trong nhiều giờ không cần nguồn điện.
  • Logistics, giao nhận và hồi lưu: Đóng hàng có che chắn khi đi, gập gọn vỏ thùng ở chiều về, chở hàng cố định trên xe máy khi giao chặng ngắn.
  • Chứa nguyên liệu, chất lỏng quy mô lớn: Trữ nước, dung dịch và ngâm ủ nguyên liệu tập trung tại một điểm.

Để chọn đúng loại thùng nhựa, xem hướng dẫn chi tiết tại phần cách chọn thùng nhựa phù hợp theo nhu cầu bên dưới.

5 cách chọn thùng nhựa phù hợp nhu cầu doanh nghiệp

Sau khi nhận diện được các nhóm thùng và ứng dụng của chúng, bước tiếp theo là đối chiếu với điều kiện vận hành thực tế của doanh nghiệp bạn.

Xác định loại hàng và quy trình sử dụng

Trước khi xem bất kỳ thông số nào, bạn cần trả lời bốn câu hỏi về chính hàng hóa của mình:

  • Hàng dạng rắn hay chất lỏng?
  • Hàng nguyên khối cỡ lớn hay chi tiết nhỏ cần phân loại?
  • Thùng đứng cố định một chỗ hay luân chuyển liên tục giữa các khu vực?
  • Có cần đóng/mở nắp thường xuyên trong ca làm việc không?
Xác định đặc tính hàng hóa trước khi chọn loại thùng phù hợp
Xác định đặc tính hàng hóa trước khi chọn loại thùng phù hợp

Câu trả lời cho bốn câu hỏi này quyết định bạn nên bắt đầu từ nhóm thùng nào, trước khi đi vào thông số kích thước ở bước kế tiếp.

Chọn kích thước, dung tích và tải trọng phù hợp

Ba thông số cần kiểm tra theo thứ tự:

  • Kích thước ngoài (dài × rộng × cao): Phải vừa với khu vực đặt thùng và lối di chuyển.
  • Dung tích: Tương ứng lượng hàng cần chứa trong một chu kỳ sử dụng.
  • Tải trọng: Đối chiếu với khối lượng hàng thực tế, chỉ căn cứ vào thông số tải trọng do nhà sản xuất công bố cho từng mã.

Lưu ý: Không quy đổi trực tiếp dung tích sang khối lượng. Lít là thể tích chứa, số kg thùng chịu được phụ thuộc loại hàng và tải trọng thiết kế của từng mẫu.

Đối chiếu chất liệu với môi trường sử dụng

Thùng nhựa công nghiệp thường sản xuất từ nhựa HDPE hoặc PP. Bạn nên đối chiếu điều kiện sử dụng với dữ liệu của từng mã sản phẩm:

Điều kiện cần kiểm tra

Dữ liệu cần đối chiếu

Đặt trong nhà hay ngoài trời

Thông số vật liệu, khả năng chịu UV

Nhiệt độ môi trường sử dụng

Giới hạn nhiệt độ từ nhà sản xuất

Tiếp xúc hóa chất

Độ tương thích hóa chất của vật liệu

Chứa thực phẩm, nông sản

Yêu cầu và chứng nhận phù hợp của dòng sản phẩm

Kiểm tra nắp, bánh xe, khả năng xếp chồng và gấp gọn

Các tính năng phụ quyết định thùng có khớp với thao tác thực tế hay không:

  • Cần nắp che chắn bụi bẩn hay không?
  • Cần bánh xe để một người di chuyển thùng nặng?
  • Cần xếp chồng nhiều lớp khi lưu kho?
  • Cần gập gọn khi hồi lưu vỏ thùng chiều về?
  • Cần tay cầm hoặc phụ kiện đi kèm nào khác?
Đánh giá các tính năng hỗ trợ theo thao tác và nhu cầu vận hành
Đánh giá các tính năng hỗ trợ theo thao tác và nhu cầu vận hành

Đối chiếu kích thước thùng với pallet, kệ và không gian kho

Thùng phải tương thích với hệ thống kho, bạn nên đối chiếu:

  • Kích thước ngoài dài × rộng × cao của thùng.
  • Kích thước ô kệ chứa.
  • Kích thước mặt pallet đang dùng, số thùng xếp vừa một lớp pallet.
  • Khoảng hở thao tác khi lấy/đặt thùng.
  • Chiều cao xếp chồng thực tế cho phép trong kho.

Lý do doanh nghiệp chọn thùng nhựa tại Nhựa Việt Tiến

Nhựa Việt Tiến có hơn 8 năm kinh doanh nhựa công nghiệp theo mô hình B2B với hơn 1.000 khách hàng doanh nghiệp trong các lĩnh vực sản xuất, kho vận, nông nghiệp, may mặc và linh kiện.

Hệ danh mục bao phủ đủ các nhóm đã phân loại ở đầu trang, từ thùng đặc, rỗng, có nắp, gấp xếp, giữ lạnh, chở hàng đến các dòng tròn, vuông, chữ nhật với nhiều quy cách mỗi nhóm, giúp doanh nghiệp chọn được mẫu khớp quy trình thay vì điều chỉnh quy trình theo thùng.

Chính sách mua hàng được trao đổi rõ theo từng đơn:

  • Báo giá theo mã sản phẩm, số lượng và địa điểm giao cụ thể.
  • Xem mẫu trước khi nhận hàng, nhận hàng trước - thanh toán sau.
  • Cung cấp hóa đơn, chứng từ đầy đủ theo đơn hàng.
  • Bảo hành 12 - 24 tháng theo chính sách công bố.
  • Miễn phí vận chuyển tại Hà Nội và TP.HCM (với đơn hàng nhẹ hoặc số lượng lớn), khu vực khác báo phí theo đơn.
Chính sách giao hàng nhanh chóng, minh bạch
Chính sách giao hàng nhanh chóng, minh bạch

Câu hỏi thường gặp về thùng nhựa (FAQs)

Đặt hàng thùng nhựa tại Việt Tiến có yêu cầu số lượng tối thiểu không?

Không, Việt Tiến nhận cả đơn lẻ và đơn số lượng lớn với các sản phẩm có sẵn. Với đơn số lượng lớn hoặc yêu cầu quy cách riêng, bạn nên liên hệ trước qua hotline 028 6271 8386 để được xác nhận tồn kho và chính sách giá theo số lượng.

Có thể kiểm tra mẫu trước khi đặt thùng nhựa Việt Tiến số lượng lớn không?

Có, Việt Tiến áp dụng chính sách xem mẫu trước khi nhận hàng, phù hợp với doanh nghiệp cần xác nhận kích thước, độ dày và màu sắc thực tế trước khi trang bị đồng loạt. Bạn trao đổi với nhân viên tư vấn về mã sản phẩm cần kiểm tra khi đặt hàng để được sắp xếp.

Việt Tiến có cung cấp hóa đơn VAT và chứng từ chất lượng không?

Có, Việt Tiến xuất hóa đơn VAT đầy đủ cho đơn hàng doanh nghiệp. Với chứng từ chất lượng sản phẩm (chứng nhận, kết quả kiểm định), phạm vi cung cấp tùy theo dòng sản phẩm và nhà sản xuất, bạn nêu rõ yêu cầu chứng từ khi nhận báo giá để được xác nhận cho từng mã cụ thể.

Thời gian giao thùng nhựa số lượng lớn tại Việt Tiến là bao lâu?

Thời gian giao hàng tại Nhựa Việt Tiến thường từ 1 - 3 ngày làm việc với khu vực nội thành và khoảng 3 - 7 ngày với ngoại thành hoặc các tỉnh khác, tùy địa chỉ, thời điểm đặt hàng và phương thức vận chuyển. Thời gian thực tế có thể thay đổi do điều kiện giao thông hoặc các yếu tố khách quan.

Thùng nhựa Việt Tiến có dùng ngoài trời được không?

Thùng nhựa dùng ngoài trời được, độ bền phụ thuộc vào chất liệu, độ dày, tần suất tiếp xúc nắng mưa và tải trọng chứa bên trong. Nếu cần dùng ngoài trời thường xuyên, khách hàng nên trao đổi trước với Việt Tiến để chọn mẫu phù hợp hơn.

Thùng nhựa Việt Tiến có bị cong vênh khi chứa hàng nặng lâu ngày không?

Với tải trọng trong mức khuyến nghị, thùng nhựa công nghiệp của Việt Tiến vẫn giữ được hình dạng ổn định và hạn chế cong vênh. Tuy nhiên, để đảm bảo độ bền, người dùng nên tránh xếp chồng quá cao hoặc để hàng nặng lâu ngày trên các bề mặt mỏng không được thiết kế cho tải trọng lớn.

Làm sao để nhận báo giá thùng nhựa Việt Tiến chính xác?

Để nhận báo giá thùng nhựa chính xác, khách hàng chỉ cần cho Việt Tiến biết đang kinh doanh trong lĩnh vực gì, cần dùng thùng để chứa loại hàng nào và sử dụng ở khâu nào trong quy trình vận hành.

Việt Tiến có cung cấp chứng từ chất lượng hoặc hóa đơn đỏ cho doanh nghiệp không?

Có, sản phẩm có thể đi kèm hóa đơn VAT, chứng nhận chất lượng hoặc CO/CQ nếu khách hàng yêu cầu. Điều này phù hợp cho doanh nghiệp, nhà máy, đơn vị mua sắm nội bộ, hồ sơ đấu thầu hoặc kiểm toán.

zalo-icon