Việc lựa chọn đúng kích thước thùng rác không chỉ giúp đảm bảo mỹ quan đô thị mà còn quyết định sự tương thích với hệ thống xe cuốn ép rác chuyên dụng. Rất nhiều khách hàng gặp tình trạng mua thùng rác quá lớn gây cản trở lối đi hoặc mua loại quá nhỏ khiến rác bị tràn ra ngoài chỉ sau nửa ngày. Bài viết dưới đây của Nhựa Việt Tiến cung cấp bảng thông số kỹ thuật chi tiết nhất của các dòng thùng rác công nghiệp và dân dụng hiện hành.
Bảng kích thước thùng rác tiêu chuẩn năm 2026
Để dễ dàng hình dung không gian lắp đặt, bạn hãy tham khảo bảng kích thước phủ bì (chiều dài x chiều rộng x chiều cao) của các dòng thùng rác nhựa phổ biến dưới đây:
| Thùng rác theo dung tích | Kích thước (mm) | Chất liệu | Không gian sử dụng khuyên dùng |
| Thùng rác 20L | 350 x 340 x 440 | Nhựa PP hoặc HDPE | Dưới gầm bàn làm việc, phòng khám nha khoa nhỏ. |
| Thùng rác 60L | 470 x 420 x 651 | Nhựa HDPE | Hành lang phòng trọ, khu vực bếp ăn tập thể vừa và nhỏ. |
| Thùng rác 90L | 550 x 420 x 890 | Nhựa HDPE | Cửa hàng tiện lợi, quán cà phê, phòng thực hành thí nghiệm. |
| Thùng rác 120L | 480 x 400 x 930 | Nhựa HDPE, composite | Lề đường khu phố, sân trường học, khuôn viên bệnh viện. |
| Thùng rác 240L | 730 x 580 x 1080 | Nhựa HDPE | Điểm tập kết rác khu dân cư, công viên, nhà máy sản xuất. |
| Thùng rác 660L | 1180 x 770 x 1340 | Nhựa HDPE, composite | Hầm để xe chung cư cao cấp, khu công nghiệp chế xuất. |
| Thùng rác 1000L | 1430 x 980 x 1120 | Composite | Các bãi tập kết rác đô thị ngoài trời cường độ cao. |
Lưu ý: Kích thước có thể dao động ±10 mm

Kích thước thùng rác nhỏ
| Loại thùng rác | Kích thước (mm) | Vị trí khuyên dùng |
| Thùng rác 2.5 (đạp chân) | 170 x 170 x 210 mm | Trên bàn làm việc, bàn trang điểm |
| Thung rác 5L inox đạp chân | Ø215 x 266 mm | Phòng tắm, nhà vệ sinh cá nhân |
| Thùng rác 7L (đạp chân) | 250 x 240 x 300 mm | Phòng ngủ, dưới gầm bàn nhỏ |
| Thùng rác 8L inox đạp chân | Ø238 x 320 mm | Phòng khách sạn, chân bàn làm việc |
| Thùng rác 9L (nắp lật) | 240 x 200 x 390 mm | Góc tường hẹp, cạnh bàn làm việc |
| Thùng rác 10L inox đạp chân | Ø258 x 360 mm | Phòng họp nhỏ, sảnh thang máy |
| Thùng rác 12L nhựa (đạp chân) | 310 x 260 x 360 mm | Nhà bếp nhỏ |
| Thùng rác 12L inox đạp chân | Ø258 x 400 mm | Phòng khách, showroom, sảnh chờ |
| Thùng rác 20L inox đạp chân | Ø306 x 463 mm | Pantry (khu pha chế), hành lang |
| Thùng rác 22L nhựa nắp lật | 320 x 270 x 525mm | Khu vực máy in/photocopy, nhà vệ sinh chung |
Câu hỏi thường gặp về kích thước thùng rác (FAQs)
Tại sao kích thước thùng rác có sự chênh lệch?
Kích thước thùng rác thường có sự chênh lệch chủ yếu do sự khác biệt về nguồn gốc xuất xứ và tiêu chuẩn khuôn mẫu của từng nhà sản xuất. Trong khi hàng nhập khẩu thường tuân thủ chặt chẽ các quy chuẩn quốc tế với độ chính xác cao, thì hàng gia công trong nước có thể xuất hiện sai số từ 1-2cm tùy theo khuôn đúc. Ngoài ra, độ dày vật liệu cũng tác động đến kích thước phủ bì, những sản phẩm cao cấp có thành nhựa dày dặn để tăng độ bền và khả năng chịu va đập thường sẽ có kích thước nhỉnh hơn đôi chút so với các loại hàng mỏng, chất lượng thấp.
Kích thước thùng rác tại Việt Nam so với quốc tế có khác biệt không?
Có, nhưng không nhiều. Phần lớn thiết bị dung tích lớn tại Việt Nam đều được sản xuất dựa trên tiêu chuẩn EN 840 của Châu Âu. Tuy nhiên, chiều cao của trục bánh xe và độ rộng của vành miệng có thể được tinh chỉnh lại vài centimet để khớp tuyệt đối với hệ thống càng kẹp của xe cuốn ép rác tại từng địa phương.
Những loại thùng nào có kích thước phù hợp cho văn phòng?
Các loại từ 20L (dưới bàn làm việc) đến 120L (hành lang chung) là phù hợp. Nhiều văn phòng hiện đại còn ưa chuộng thùng rác phân loại 2-3 ngăn dung tích 60-90L.
Chọn đúng kích thước thùng rác không chỉ là một quyết định kỹ thuật, mà còn là bước đi đầu tiên trong việc xây dựng hệ thống quản lý rác thải hiệu quả, tiết kiệm và thân thiện với môi trường. Dù bạn là người tiêu dùng cá nhân, quản lý tòa nhà hay đại diện một đơn vị sản xuất, việc hiểu rõ về kích thước tiêu chuẩn sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn chính xác và lâu dài hơn.



