Pallet liền khối chất lượng, bền bỉ, giá cả cạnh tranh
Pallet nhựa liền khối là dòng sản phẩm cao cấp nhất trong hệ thống pallet công nghiệp, được đúc nguyên khối từ nhựa HDPE/PP nguyên sinh mà không có các mối hàn hay ghép nối. Nhờ cấu trúc đồng nhất, sản phẩm sở hữu khả năng chịu tải vượt trội và độ bền cơ học gấp 3-5 lần so với các loại pallet lót sàn thông thường. Tại Nhựa Việt Tiến, đây là giải pháp bắt buộc cho các hệ thống kho kệ tự động (AS/RS), kho lạnh âm sâu và các ngành công nghiệp nặng yêu cầu tiêu chuẩn an toàn khắt khe.
1200 x 1000 x 150mm
1200 x 1000 x 150mm
1200 x 1000 x 150mm
Pallet Nhựa
Pallet Nhựa Liền Khối V4-1622 (không lõi thép)
Pallet Nhựa Liền Khối V4-1622 (không lõi thép)
1200 x 1000 x 150mm
1200 x 1200 x 150mm
1200 x 1000 x 150mm
1350 x 1100 x 160 mm
1200 x 1000 x 150mm
Pallet Nhựa
Pallet Nhựa Liền Khối V4-1618 (Không lõi thép)
Pallet Nhựa Liền Khối V4-1618 (Không lõi thép)
1200 x 1000 x 150mm
1100 x 1100 x 125mm
1200 x 1000 x 160mm
1200 x 1000 x 150mm
1200 x 1000 x 150mm
1200 x 1200 x 150mm
1200 x 1200 x 150mm
1200 x 1000 x 150mm
Pallet nhựa liền khối là gì?
Pallet nhựa liền khối là loại pallet được sản xuất bằng công nghệ ép đúc nguyên khối từ nhựa HDPE hoặc nhựa PP nguyên sinh. Không có khớp nối hay mối ghép, loại pallet nhựa này có kết cấu vững chắc và đồng đều, giúp tăng độ chịu lực và độ bền trong suốt quá trình sử dụng.

Đặc điểm điểm của pallet nhựa liền khối
Mặc dù có chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, Pallet liền khối sở hữu những đặc tính kỹ thuật vượt trội giúp tối ưu chi phí vận hành dài hạn:
Khả năng chịu tải trọng cực lớn
- Tải trọng tĩnh (Kê tại chỗ): Lên đến 4000 - 5000kg.
- Tải trọng động (Di chuyển xe nâng): Chịu được 1500 - 2000kg.
- Tải trọng lên kệ (Racking): Đây là điểm khác biệt lớn nhất. Pallet liền khối (đặc biệt loại có lõi thép) đảm bảo độ võng cho phép khi đặt lên thanh beam kệ cao, đảm bảo an toàn tuyệt đối.
Kết cấu vững chắc, chịu va đập
- Chống va đập: Các góc cạnh được gia cố độ dày, chịu được va chạm thường xuyên với càng xe nâng mà không bị nứt vỡ.
- Nút chống trượt: Bề mặt tích hợp các nút cao su giúp cố định hàng hóa, tránh trơn trượt khi di chuyển xe nâng.
- Đa dạng mặt sử dụng: Có loại 1 mặt và 2 mặt (dùng để đảo đầu hoặc xếp chồng bao tải tiện lợi).
Phân loại Pallet liền khối theo công năng
Để chọn đúng loại pallet cho kho hàng, quý khách cần phân biệt 3 dòng chính:
Pallet liền khối 1 mặt
- Thiết kế: Mặt trên phẳng hoặc lưới, mặt dưới có 3 chân giằng ngang.
- Ưu điểm: Sử dụng được cho cả xe nâng tay và xe nâng máy.
- Ứng dụng: Kê hàng trong kho, vận chuyển hàng hóa nội bộ, xếp chồng lên kệ (Racking).
Pallet liền khối 2 mặt
- Thiết kế: Hai mặt giống nhau hoàn toàn.
- Ưu điểm: Có thể đảo chiều sử dụng (tăng tuổi thọ gấp đôi). Rất vững chãi khi xếp chồng các kiện hàng lên nhau (như bao đường, gạo, xi măng).
- Lưu ý: Chỉ sử dụng được với xe nâng máy, không dùng được xe nâng tay.
Pallet liền khối có lõi thép
- Thiết kế: Được gia cố thêm các thanh thép âm bên trong thân nhựa.
- Ưu điểm: Tăng khả năng chịu tải lên mức cực đại, giảm độ võng khi đặt lên kệ cao.
- Ứng dụng: Kho hàng tải trọng siêu nặng, kho kệ Selective/Drive-in.
Tại sao nên chọn pallat nhựa liền khối?
Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn Pallet nhựa lót sàn, nhưng Pallet liền khối mang lại hiệu quả kinh tế dài hạn:
- An toàn tuyệt đối khi lên kệ (Racking): Pallet lót sàn thường bị võng hoặc gãy khi đưa lên kệ cao, gây nguy hiểm cho người và hàng hóa. Pallet liền khối đảm bảo độ cứng vững, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn lao động.
- Tuổi thọ trên 10 năm: Chịu được hàng ngàn lần va chạm của càng xe nâng mà không nứt vỡ.
- Vệ sinh dễ dàng: Không có các hốc kẹt bẩn như pallet ghép, dễ dàng xịt rửa, phù hợp tiêu chuẩn HACCP/GMP trong ngành thực phẩm, dược phẩm.
- Tải trọng ấn tượng:
- Tải trọng tĩnh (Kê tại chỗ): 4000kg - 5000kg.
- Tải trọng động (Di chuyển): 1000kg - 2000kg.
- Tải trọng kệ: 600kg - 1200kg (Tùy loại có lõi thép hay không).
Bảng giá pallet nhựa liền khối tại Nhựa Việt Tiến
Dưới đây là bảng giá các loại pallet nhựa liền khối phổ biến trên thị trường tại Việt Tiến:
|
Tên sản phẩm |
Kích thước (mm) |
Mức giá (VND) |
Tải trọng động (kg) |
Tải trọng tĩnh (kg) |
Chất liệu |
|
PL10LK |
1200 x 1000 x 150 |
885,600 |
2400 |
5000 |
Nhựa HDPE nguyên sinh |
|
PL1092LK |
1200 x 1200 x 150 |
810,648 |
1000 - 3000 |
3000 |
Nhựa HDPE nguyên sinh |
|
PL09LK |
1100 x 1100 x 150 |
680,400 |
1000 |
3000 |
Nhựa HDPE nguyên sinh |
|
PL08LK |
1200 x 1000 x 145 |
594,000 |
600 |
2400 |
Nhựa HDPE nguyên sinh |
|
PL1289LK |
1200 x 1000 x 150 |
1,285,200 |
1500 |
5000 |
Nhựa HDPE nguyên sinh |
|
W31LK |
1200 x 1000 x 140 |
918,000 |
1000 |
3000 |
Nhựa HDPE nguyên sinh |
|
PL01LK |
1200 x 800 x 180 |
1,104,840 |
1000 |
4000 |
Nhựa HDPE nguyên sinh |
|
PL 125 |
1100 x 1100 x 125 |
475,200 |
1000 |
3000 |
Nhựa HDPE nguyên sinh |
Cách chọn pallet nhựa liền khối chất lượng
Việc chọn đúng loại pallet nhựa liền khối không chỉ giúp đảm bảo an toàn vận hành mà còn nâng cao hiệu quả lưu kho và tiết kiệm chi phí dài hạn. Dưới đây là 5 tiêu chí cần thiết để đánh giá và lựa chọn sản phẩm đạt chuẩn:
Kiểm tra độ dày và độ đàn hồi thành nhựa
- Pallet chất lượng cao thường có độ dày đồng đều ở mọi mặt.
- Khi dùng tay ấn nhẹ ở các góc hoặc cạnh, pallet vẫn giữ được độ đàn hồi mà không biến dạng vĩnh viễn.
- Không nên chọn pallet có bề mặt mỏng, dễ cong vênh hoặc nứt nẻ khi chịu tải.
Ưu tiên pallet có logo dập nổi thương hiệu rõ ràng
- Logo thường được dập trực tiếp trên thân pallet bằng cùng vật liệu, không phải dạng dán decal.
- Đây là dấu hiệu nhận diện sản phẩm chính hãng từ nhà sản xuất có uy tín.
- Logo rõ ràng còn hỗ trợ truy xuất nguồn gốc khi cần bảo hành hoặc kiểm định chất lượng.
Lựa chọn đơn vị sản xuất có chứng nhận ISO, HACCP
- Đặc biệt quan trọng nếu pallet dùng trong ngành thực phẩm, dược phẩm hoặc xuất khẩu.
- ISO 9001: kiểm soát chất lượng sản xuất; HACCP: phù hợp an toàn vệ sinh thực phẩm.
- Doanh nghiệp nên ưu tiên nhà cung cấp có nhà máy tại Việt Nam để tối ưu thời gian giao hàng.
Lựa chọn chất liệu pallet nhựa
- HDPE nguyên sinh: độ bền cao, kháng va đập tốt, ít lão hóa theo thời gian.
- PP cũng có thể sử dụng, nhưng độ đàn hồi kém hơn và phù hợp cho hàng nhẹ.
- Không nên chọn pallet làm từ nhựa tái sinh nếu yêu cầu cao về an toàn, chịu lực hoặc dùng trong kho lạnh.
Phù hợp với ứng dụng cụ thể của doanh nghiệp
- Pallet 1200 × 1000 mm: phù hợp cho container xuất khẩu, xe nâng phổ thông. Đây cũng là kích thước tiêu chuẩn của dòng pallet nhựa xuất khẩu.
- Pallet 1100 × 1100 mm: thích hợp cho kho lạnh, kho ngành thực phẩm.
- Pallet 1350 × 1100 mm: dùng cho ngành công nghiệp nặng, tải lớn.
- Pallet 800 × 1200 mm: theo chuẩn châu Âu, dùng trong một số dây chuyền đặc thù.
Cách kiểm tra chất lượng Pallet liền khối
- Độ dày thành nhựa: Khi ấn mạnh vào bề mặt, pallet chất lượng cao sẽ rất cứng, độ đàn hồi thấp, không bị lún.
- Màu sắc: Nhựa nguyên sinh có màu tươi sáng, bóng mịn. Nhựa tái sinh thường có màu xỉn, bề mặt có thể xuất hiện hạt lợn cợn.
- Trọng lượng: Pallet càng nặng (10kg - 20kg) thì lượng nhựa sử dụng càng nhiều, đồng nghĩa khả năng chịu tải càng cao.
Câu hỏi thường gặp về pallet nhựa liền khối (FAQs)
Pallet liền khối có dùng cho xe nâng tay được không?
Loại 1 mặt dùng được cho tất cả các loại xe nâng. Loại 2 mặt hoặc chân giằng kín chỉ dùng được cho xe nâng máy. Quý khách vui lòng kiểm tra kỹ thiết bị nâng hạ hiện có trước khi đặt hàng.
Kho lạnh âm 20 độ C nên dùng loại nào?
Bắt buộc dùng Pallet liền khối nhựa nguyên sinh (màu xanh/Xám). Tuyệt đối không dùng pallet nhựa tái sinh (màu đen) vì sẽ bị giòn và vỡ ngay lập tức ở nhiệt độ thấp.
Pallet nhựa liền khối là giải pháp toàn diện cho các doanh nghiệp hiện đại trong việc lưu trữ và vận chuyển hàng hóa. Với đặc tính bền bỉ, chịu lực tốt, dễ vệ sinh, không bị mối mọt và khả năng tái sử dụng cao, loại pallet này không chỉ giúp tối ưu vận hành kho mà còn đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về vệ sinh và an toàn. Để xem tất cả các dòng pallet và nhận tư vấn tổng quan, quý khách hàng có thể tham khảo danh mục chính pallet nhựa của chúng tôi.



